Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enforcement

/ɪnˈfɔːrsmənt/ A2

Nghĩa

thực thi danh từ

Định nghĩa · The act of enforcing rules or laws.

“Law enforcement is important for safety.”Thực thi pháp luật là quan trọng cho an toàn.

“Law enforcement is crucial for safety.”Việc thực thi pháp luật rất quan trọng cho an toàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'enforcement' khi nói về luật pháp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...