Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

uphold dignity

/ʌpˈhoʊld ˈdɪɡ.nɪ.ti/ C1 IELTS

Nghĩa

bảo vệ nhân phẩm phr.

Định nghĩa · To maintain respect for a person's worth.

“Organizations must uphold dignity in their treatment of all individuals.”Các tổ chức phải bảo vệ nhân phẩm trong cách đối xử với mọi cá nhân.

“Upholding dignity is essential in human rights advocacy.”Bảo vệ nhân phẩm là điều cần thiết trong việc vận động nhân quyền.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về quyền con người.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nhân quyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...