| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
bảo vệ quyền lợi khỏi bị xâm hại
Governments must protect the rights of all citizens.
Chính phủ phải bảo vệ quyền lợi của tất cả công dân.
Chi tiếtNonprofits work to protect human rights globally.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để bảo vệ nhân quyền toàn cầu.
Đồng nghĩasafeguard rightsdefend rights
Quan trọng trong các hiệp định quốc tế.
|
— | |
| phr. |
tôn trọng và công nhận quyền lợi của ai đó
We must respect the rights of all individuals.
Chúng ta phải tôn trọng quyền lợi của tất cả mọi người.
Chi tiếtRespecting rights leads to a harmonious society.Tôn trọng quyền lợi dẫn đến một xã hội hòa hợp.
Đồng nghĩahonor rightsacknowledge rights
Cần thiết trong các mối quan hệ xã hội.
|
— | |
| phr. |
đấu tranh để đạt được quyền lợi
Many people fight for the rights of minorities.
Nhiều người đấu tranh cho quyền lợi của các nhóm thiểu số.
Chi tiếtShe has dedicated her life to fighting for workers' rights.Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để đấu tranh cho quyền lợi của công nhân.
Đồng nghĩastruggle for rightscampaign for rights
Thường liên quan đến phong trào xã hội.
|
— | |
| phr. |
bảo vệ và ủng hộ quyền lợi
Lawyers defend the rights of their clients.
Các luật sư bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
Chi tiếtOrganizations work to defend human rights worldwide.Các tổ chức làm việc để bảo vệ nhân quyền trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaprotect rightssafeguard rights
Liên quan đến nghề luật.
|
— | |
| phr. |
đối đầu với sự đối xử không công bằng
We must challenge injustice wherever we see it.
Chúng ta phải đối đầu với sự bất công bất cứ nơi nào chúng ta thấy.
Chi tiếtActivists challenge injustice through protests.Các nhà hoạt động đối đầu với sự bất công qua các cuộc biểu tình.
Đồng nghĩaconfront injusticeoppose injustice
Cần thiết trong các phong trào xã hội.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo sự an toàn và bảo vệ
Laws should ensure protection for vulnerable groups.
Các luật nên đảm bảo sự bảo vệ cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Chi tiếtInternational agreements ensure protection of human rights.Các hiệp định quốc tế đảm bảo bảo vệ nhân quyền.
Đồng nghĩaguarantee protectionprovide protection
Thường liên quan đến luật pháp.
|
— | |
| phr. |
bảo vệ các quyền tự do cá nhân
Governments should protect the freedoms of their citizens.
Chính phủ nên bảo vệ các quyền tự do của công dân.
Chi tiếtProtecting freedoms is essential for democracy.Bảo vệ các quyền tự do là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Đồng nghĩasafeguard freedomsdefend freedoms
Liên quan đến quyền lợi cá nhân.
|
— | |
| phr. |
ủng hộ và khuyến khích quyền lợi
Organizations work to promote rights for all individuals.
Các tổ chức làm việc để ủng hộ quyền lợi cho tất cả mọi người.
Chi tiếtPromoting rights is essential for a fair society.Ủng hộ quyền lợi là rất quan trọng cho một xã hội công bằng.
Đồng nghĩasupport rightsadvocate rights
Liên quan đến các phong trào xã hội.
|
— | |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr ˈdʒʌs.tɪs/
|
phr. |
vận động cho công lý
Many activists advocate for justice in society.
Nhiều nhà hoạt động vận động cho công lý trong xã hội.
Chi tiếtWe should advocate for justice for all people.Chúng ta nên vận động cho công lý cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩasupport justicechampion fairness
Cụm hay dùngadvocate for social justiceadvocate for legal justice
Cần kiên trì trong việc vận động cho công lý.
|
— |
|
/ˈseɪfɡɑrd ˈfridəmz/
|
phr. |
bảo vệ các quyền tự do
Governments should safeguard freedoms to ensure democracy.
Các chính phủ nên bảo vệ các quyền tự do để đảm bảo nền dân chủ.
Chi tiếtLaws are in place to safeguard freedoms for all citizens.Các luật được ban hành để bảo vệ quyền tự do cho tất cả công dân.
Đồng nghĩaprotect freedomsdefend liberties
Cụm hay dùngsafeguard rightssafeguard privacy
Cụm từ này thường dùng trong các văn bản pháp lý.
|
— |
|
/ʌpˈhoʊld ˈdɪɡ.nɪ.ti/
|
phr. |
bảo vệ nhân phẩm
Organizations must uphold dignity in their treatment of all individuals.
Các tổ chức phải bảo vệ nhân phẩm trong cách đối xử với mọi cá nhân.
Chi tiếtUpholding dignity is essential in human rights advocacy.Bảo vệ nhân phẩm là điều cần thiết trong việc vận động nhân quyền.
Đồng nghĩamaintain dignitypreserve dignity
Cụm hay dùnguphold human dignityuphold personal dignity
Thường dùng trong ngữ cảnh nhân quyền.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈæktɪvɪsts/
|
phr. |
hỗ trợ các nhà hoạt động
We must support activists who fight for justice.
Chúng ta phải hỗ trợ các nhà hoạt động đấu tranh cho công lý.
Chi tiếtSupporting activists can lead to positive social change.Hỗ trợ các nhà hoạt động có thể dẫn đến thay đổi xã hội tích cực.
Đồng nghĩaback activistsaid activists
Cụm hay dùngsupport movementssupport campaigns
Thường dùng trong bối cảnh nhân quyền.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ əˈprɛʃən/
|
phr. |
thách thức sự áp bức
Activists challenge oppression through protests.
Các nhà hoạt động thách thức sự áp bức thông qua các cuộc biểu tình.
Chi tiếtWe must challenge oppression in all its forms.Chúng ta phải thách thức sự áp bức dưới mọi hình thức.
Đồng nghĩaoppose oppressionconfront injustice
Cụm hay dùngchallenge inequalityfight against oppression
Thường dùng trong ngữ cảnh nhân quyền và xã hội.
|
— |
|
/dɪˈfɛnd ˈfriːdəmz/
|
phr. |
bảo vệ tự do
Lawyers often defend freedoms in court.
Các luật sư thường bảo vệ tự do tại tòa án.
Chi tiếtOrganizations work to defend freedoms globally.Các tổ chức làm việc để bảo vệ tự do trên toàn cầu.
Đồng nghĩaprotect libertiessafeguard freedoms
Cụm hay dùngdefend civil freedomsdefend human rights
Tự do là quyền cơ bản của con người.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˌmaɪnˈɔrɪtiz/
|
phr. |
bảo vệ các nhóm thiểu số
It is crucial to protect minorities in society.
Việc bảo vệ các nhóm thiểu số trong xã hội là rất quan trọng.
Chi tiếtOrganizations work hard to protect minorities from discrimination.Các tổ chức nỗ lực bảo vệ các nhóm thiểu số khỏi sự phân biệt.
Đồng nghĩadefend minoritiessupport underrepresented groups
Cụm hay dùngprotect rightsprotect interests
Cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃənz/
|
phr. |
giải quyết các vi phạm
Governments need to address violations of human rights swiftly.
Chính phủ cần nhanh chóng giải quyết các vi phạm nhân quyền.
Chi tiếtNGOs often work to address violations in various countries.Các tổ chức phi chính phủ thường làm việc để giải quyết các vi phạm ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩatackle violationsresolve violations
Cụm hay dùngaddress serious violationsaddress human rights violations
Liên quan đến quyền con người và pháp luật.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən prəˈtɛkʃənz/
|
phr. |
củng cố các biện pháp bảo vệ
Governments should strengthen protections for vulnerable groups.
Các chính phủ nên củng cố các biện pháp bảo vệ cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Chi tiếtStrengthening protections is essential for human rights.Củng cố các biện pháp bảo vệ là cần thiết cho nhân quyền.
Đồng nghĩareinforce protectionsenhance protections
Cụm hay dùngstrengthen lawsstrengthen security
Rất quan trọng trong bảo vệ nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈɛkwɪti/
|
phr. |
đảm bảo công bằng
We must ensure equity in education for all students.
Chúng ta phải đảm bảo công bằng trong giáo dục cho tất cả học sinh.
Chi tiếtPolicies should ensure equity in healthcare access.Các chính sách nên đảm bảo công bằng trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaguarantee fairnesssecure equality
Cụm hay dùngensure equalitypromote fairness
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội.
|
— |
|
/dɪˈmænd rɪˈfɔrm/
|
phr. |
đòi hỏi cải cách
Citizens demand reform for better governance.
Công dân đòi hỏi cải cách để có chính phủ tốt hơn.
Chi tiếtActivists demand reform in the education system.Nhà hoạt động đòi hỏi cải cách trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩacall for changerequest reform
Cụm hay dùngdemand political reformdemand social reform
Cải cách là cần thiết để phát triển xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈædvəˌkəsi/
|
phr. |
khuyến khích hoạt động ủng hộ
We need to encourage advocacy for human rights.
Chúng ta cần khuyến khích hoạt động ủng hộ nhân quyền.
Chi tiếtSchools should encourage advocacy among students.Các trường học nên khuyến khích hoạt động ủng hộ trong học sinh.
Đồng nghĩapromote advocacysupport activism
Cụm hay dùngencourage participationencourage dialogue
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị.
|
— |
|
/dɪˈmænd ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
đòi hỏi công lý
People gather to demand justice for the victims.
Mọi người tập trung để đòi hỏi công lý cho các nạn nhân.
Chi tiếtActivists are working hard to demand justice.Các nhà hoạt động đang nỗ lực để đòi hỏi công lý.
Đồng nghĩaseek justicefight for justice
Cụm hay dùngdemand justice for victimsdemand justice in courts
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc biểu tình.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfriːdəmz/
|
phr. |
thúc đẩy các quyền tự do
Organizations work to promote freedoms around the world.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy các quyền tự do trên toàn thế giới.
Chi tiếtPromoting freedoms is vital for democracy.Thúc đẩy các quyền tự do là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Đồng nghĩaadvocate freedomschampion freedoms
Cụm hay dùngpromote equalitypromote rights
Liên quan đến các vấn đề nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈhæns prəˈtɛkʃənz/
|
phr. |
tăng cường các biện pháp bảo vệ
We need to enhance protections for workers’ rights.
Chúng ta cần tăng cường các biện pháp bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Chi tiếtEnhancing protections can prevent abuse.Tăng cường các biện pháp bảo vệ có thể ngăn chặn lạm dụng.
Đồng nghĩaimprove protectionsboost protections
Cụm hay dùngenhance securityenhance awareness
Thường được sử dụng trong chính sách xã hội.
|
— |
|
/reɪz ˈɪʃuz/
|
phr. |
nêu vấn đề
Activists raise issues related to human rights.
Các nhà hoạt động nêu vấn đề liên quan đến nhân quyền.
Chi tiếtIt's essential to raise issues of inequality.Thật cần thiết để nêu vấn đề về sự bất bình đẳng.
Đồng nghĩabring up issueshighlight problems
Cụm hay dùngraise awarenessaddress issues
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔrt raɪts/
|
phr. |
hỗ trợ quyền lợi
We must support rights for all individuals.
Chúng ta phải hỗ trợ quyền lợi cho tất cả mọi người.
Chi tiếtOrganizations support rights of marginalized groups.Các tổ chức hỗ trợ quyền lợi của các nhóm thiệt thòi.
Đồng nghĩapromote rightsadvocate for rights
Cụm hay dùngsupport human rightssupport civil rights
Hỗ trợ quyền lợi là trách nhiệm của mỗi người.
|
— |
|
/faɪt əˈɡeɪnst ˌdɪskrɪˈmɪneɪʃən/
|
phr. |
đấu tranh chống phân biệt đối xử
We must fight against discrimination in all forms.
Chúng ta phải đấu tranh chống phân biệt đối xử dưới mọi hình thức.
Chi tiếtActivists fight against discrimination based on race.Các nhà hoạt động đấu tranh chống phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.
Đồng nghĩacombat discriminationoppose injustice
Cụm hay dùngfight against racial discriminationfight against gender discrimination
Phân biệt đối xử gây ra nhiều vấn đề xã hội.
|
— |
|
/stænd ʌp fɔr ɪˈkwɑləti/
|
phr. |
đứng lên vì sự bình đẳng
We must stand up for equality in our society.
Chúng ta phải đứng lên vì sự bình đẳng trong xã hội.
Chi tiếtShe always stands up for equality at work.Cô ấy luôn đứng lên vì sự bình đẳng tại nơi làm việc.
Đồng nghĩaadvocate for equalitychampion equality
Cụm hay dùngstand up for equality rightsstand up for gender equality
Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.
|
— |
|
/dɪˈfɛnd ˈsɪvəl ˈlɪbərtiz/
|
phr. |
bảo vệ quyền tự do dân sự
Lawyers defend civil liberties in court.
Các luật sư bảo vệ quyền tự do dân sự tại tòa án.
Chi tiếtOrganizations work to defend civil liberties worldwide.Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền tự do dân sự trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaprotect civil rightssafeguard freedoms
Cụm hay dùngdefend human rightsuphold civil liberties
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về pháp luật.
|
— |
|
/reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt ɪnˈdʒʌstɪsɪz/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về bất công
We must raise awareness about injustices in our community.
Chúng ta phải nâng cao nhận thức về bất công trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtCampaigns aim to raise awareness about social injustices.Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về bất công xã hội.
Đồng nghĩaincrease awarenesshighlight injustices
Cụm hay dùngraise awarenessraise concerns
Cụm từ này thường thấy trong các chiến dịch xã hội.
|
— |
|
/siːk əˌkaʊntəˈbɪlɪti/
|
phr. |
tìm kiếm trách nhiệm
We must seek accountability from our leaders.
Chúng ta phải tìm kiếm trách nhiệm từ các nhà lãnh đạo.
Chi tiếtSeeking accountability is crucial for good governance.Tìm kiếm trách nhiệm là rất quan trọng cho quản trị tốt.
Đồng nghĩapursue accountabilitycall for accountability
Cụm hay dùngseek justiceseek transparency
Thường dùng trong các vấn đề chính trị.
|
— |
|
/ɪmˈpaʊər ˈmɑrdʒɪnəlaɪzd kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
tăng cường sức mạnh cho các cộng đồng bị thiệt thòi
Programs aim to empower marginalized communities.
Các chương trình nhằm tăng cường sức mạnh cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
Chi tiếtEmpowering marginalized communities is essential for equality.Tăng cường sức mạnh cho các cộng đồng bị thiệt thòi là điều thiết yếu cho sự bình đẳng.
Đồng nghĩasupport marginalized groupsuplift disadvantaged communities
Cụm hay dùngempower individualsempower women
Cụm từ này thường dùng trong các chương trình xã hội.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈvʌlnərəbəl ˌpɒpjʊˈleɪʃənz/
|
phr. |
bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương
We need to protect vulnerable populations from harm.
Chúng ta cần bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương khỏi nguy hiểm.
Chi tiếtPrograms aim to protect vulnerable populations during crises.Các chương trình nhằm bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trong khủng hoảng.
Đồng nghĩasafeguard at-risk groupsdefend vulnerable communities
Cụm hay dùngprotect vulnerable childrenprotect vulnerable adults
Các nhóm dễ bị tổn thương cần sự hỗ trợ đặc biệt.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/
|
phr. |
chống lại nạn buôn người
Many organizations work to combat human trafficking.
Nhiều tổ chức làm việc để chống lại nạn buôn người.
Chi tiếtCombatting human trafficking requires international cooperation.Chống lại nạn buôn người cần có sự hợp tác quốc tế.
Đồng nghĩafight human traffickingbattle human trafficking
Cụm hay dùngcombat crimecombat poverty
Rất quan trọng trong bảo vệ nhân quyền.
|
— |
|
/dɪˈmænd trænˈspærənsi/
|
phr. |
đòi hỏi sự minh bạch
Citizens demand transparency from their government.
Công dân đòi hỏi sự minh bạch từ chính phủ của họ.
Chi tiếtOrganizations demand transparency in financial dealings.Các tổ chức đòi hỏi sự minh bạch trong các giao dịch tài chính.
Đồng nghĩacall for opennessrequest clarity
Cụm hay dùngdemand government transparencydemand corporate transparency
Minh bạch là yếu tố quan trọng trong quản lý.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈhjuːmən raɪts/
|
phr. |
hỗ trợ nhân quyền
We should support human rights for all individuals.
Chúng ta nên hỗ trợ nhân quyền cho tất cả mọi người.
Chi tiếtSupporting human rights is a global responsibility.Hỗ trợ nhân quyền là trách nhiệm toàn cầu.
Đồng nghĩaadvocate human rightsdefend human rights
Cụm hay dùngsupport equalitysupport justice
Liên quan đến các vấn đề xã hội lớn.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈiːkwəl ˌɔːpərˈtuːnɪtiz/
|
phr. |
thúc đẩy cơ hội bình đẳng
We must promote equal opportunities in education.
Chúng ta phải thúc đẩy cơ hội bình đẳng trong giáo dục.
Chi tiếtThe organization works to promote equal opportunities for all.Tổ chức này làm việc để thúc đẩy cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaencourage fairnesssupport equality
Cụm hay dùngpromote diversityensure equality
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
khuyến khích tham gia công dân
Schools should encourage civic engagement among students.
Các trường học nên khuyến khích tham gia công dân trong học sinh.
Chi tiếtEncouraging civic engagement strengthens democracy.Khuyến khích tham gia công dân củng cố nền dân chủ.
Đồng nghĩapromote civic participationsupport civic involvement
Cụm hay dùngencourage community serviceencourage activism
Quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/reɪz ˈvɔɪsɪz fɔr ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
cất lên tiếng nói cho công lý
Activists raise voices for justice in their communities.
Các nhà hoạt động cất lên tiếng nói cho công lý trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtWe need to raise our voices for justice.Chúng ta cần cất lên tiếng nói cho công lý.
Đồng nghĩaspeak out for justiceadvocate for justice
Cụm hay dùngraise voices for equalityraise voices against injustice
Cụm từ này thường dùng trong các phong trào xã hội.
|
— |
| phr. |
đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục
The government must ensure access to education for all children.
Chính phủ phải đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.
Chi tiếtNGOs work to ensure access to education in rural areas.Các tổ chức phi chính phủ làm việc để đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩaguarantee educationsecure education
Cụm hay dùngequal accessquality education
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về quyền con người.
|
— | |
|
/ˈseɪfɡɑːrd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈfriːdəmz/
|
phr. |
bảo vệ tự do cá nhân
Laws should safeguard individual freedoms.
Luật pháp nên bảo vệ tự do cá nhân.
Chi tiếtIt is essential to safeguard individual freedoms in a democracy.Việc bảo vệ tự do cá nhân trong một nền dân chủ là rất quan trọng.
Đồng nghĩaprotect personal rightsensure freedoms
Cụm hay dùngsafeguard freedomsdefend rights
Cụm này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈfridəm əv spiːch/
|
phr. |
bảo vệ tự do ngôn luận
It is essential to protect freedom of speech.
Việc bảo vệ tự do ngôn luận là rất quan trọng.
Chi tiếtGovernments should protect freedom of speech.Các chính phủ nên bảo vệ tự do ngôn luận.
Đồng nghĩasafeguard speech rightsdefend free speech
Cụm hay dùngprotect freedom of expressionprotect freedom of press
Cụm từ này liên quan đến quyền cơ bản của con người.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈkʌltʃərəl raɪts/
|
phr. |
thúc đẩy quyền văn hóa
We must promote cultural rights for all communities.
Chúng ta phải thúc đẩy quyền văn hóa cho tất cả các cộng đồng.
Chi tiếtPromoting cultural rights helps preserve heritage.Thúc đẩy quyền văn hóa giúp bảo tồn di sản.
Đồng nghĩasupport cultural rightsadvocate for cultural freedoms
Cụm hay dùngpromote diversitysupport cultural heritage
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈmɑrdʒɪnəlaɪzd ɡruːps/
|
phr. |
bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi
We should advocate for marginalized groups in society.
Chúng ta nên bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi trong xã hội.
Chi tiếtActivists advocate for marginalized groups to have equal rights.Các nhà hoạt động bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi để có quyền bình đẳng.
Đồng nghĩasupport marginalized groupsdefend underrepresented communities
Cụm hay dùngadvocate for justiceadvocate for change
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ cho các nhóm yếu thế.
|
— |
| phr. |
đảm bảo bảo vệ pháp lý
We need to ensure legal protection for all workers.
Chúng ta cần đảm bảo bảo vệ pháp lý cho tất cả người lao động.
Chi tiếtLaws should ensure legal protection for vulnerable groups.Luật pháp nên đảm bảo bảo vệ pháp lý cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Đồng nghĩaguarantee legal rightsprovide legal safeguards
Cụm hay dùnglegal frameworklegal rights
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về luật pháp.
|
— | |
|
/hoʊld ˈɡʌvərnmənts əˈkaʊntəbl/
|
phr. |
truy cứu trách nhiệm chính phủ
Citizens must hold governments accountable for their decisions.
Công dân phải truy cứu trách nhiệm chính phủ về các quyết định của họ.
Chi tiếtActivists work to hold governments accountable for human rights violations.Các nhà hoạt động làm việc để truy cứu trách nhiệm chính phủ về các vi phạm nhân quyền.
Đồng nghĩademand accountabilityensure responsibility
Cụm hay dùnghold leaders accountabledemand transparency
Cụm này thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈwɪsəlˌbloʊərz/
|
phr. |
bảo vệ người tố cáo
Laws are needed to protect whistleblowers in organizations.
Cần có luật để bảo vệ người tố cáo trong các tổ chức.
Chi tiếtProtecting whistleblowers is vital for transparency.Bảo vệ người tố cáo là rất quan trọng cho sự minh bạch.
Đồng nghĩadefend whistleblowerssupport informants
Cụm hay dùngprotect rightsprotect integrity
Cụm từ này liên quan đến các vấn đề đạo đức trong công việc.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈfridəm əv əˈsɛmbli/
|
phr. |
đảm bảo tự do hội họp
We must ensure freedom of assembly for all citizens.
Chúng ta phải đảm bảo tự do hội họp cho tất cả công dân.
Chi tiếtLaws should ensure freedom of assembly.Các luật nên đảm bảo tự do hội họp.
Đồng nghĩaguarantee assembly rightsprotect gathering rights
Cụm hay dùngensure freedom of associationensure peaceful assembly
Cụm từ này thường liên quan đến các cuộc biểu tình.
|
— |
| phr. |
thúc đẩy quyền lợi của người lao động
Unions work to promote workers' rights effectively.
Công đoàn làm việc để thúc đẩy quyền lợi của người lao động một cách hiệu quả.
Chi tiếtWe must promote workers' rights in every industry.Chúng ta phải thúc đẩy quyền lợi của người lao động trong mọi ngành nghề.
Đồng nghĩaadvocate for workerssupport labor rights
Cụm hay dùnglabor rightsworker protections
Cụm từ này thường liên quan đến các tổ chức lao động.
|
— | |
|
/səˈpɔrt ˌɪntərˈnæʃənl ˈtritiz/
|
phr. |
hỗ trợ các hiệp ước quốc tế
Countries should support international treaties for peace.
Các quốc gia nên hỗ trợ các hiệp ước quốc tế vì hòa bình.
Chi tiếtSupporting international treaties is vital for cooperation.Hỗ trợ các hiệp ước quốc tế là rất quan trọng cho sự hợp tác.
Đồng nghĩaback international agreementsendorse global treaties
Cụm hay dùngsupport peace treatiespromote international cooperation
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị quốc tế.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈsɪstəmɪk əˈprɛʃən/
|
phr. |
giải quyết áp bức hệ thống
We need to address systemic oppression in our communities.
Chúng ta cần giải quyết áp bức hệ thống trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtActivists aim to address systemic oppression through education.Các nhà hoạt động nhằm giải quyết áp bức hệ thống thông qua giáo dục.
Đồng nghĩacombat structural injusticefight systemic inequality
Cụm hay dùngaddress discriminationchallenge oppression
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
|
— |
|
/ˈtʃæmpɪən ˈhjuːmən raɪts/
|
phr. |
ủng hộ nhân quyền
Many organizations champion human rights globally.
Nhiều tổ chức ủng hộ nhân quyền trên toàn cầu.
Chi tiếtHe has dedicated his life to champion human rights.Ông đã cống hiến cả đời mình để ủng hộ nhân quyền.
Đồng nghĩaadvocate for human rightsdefend human rights
Cụm hay dùngchampion equalitychampion justice
Cụm từ này thể hiện sự cam kết mạnh mẽ với nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈtɒlərəns/
|
phr. |
khuyến khích sự khoan dung
We should encourage tolerance in our communities.
Chúng ta nên khuyến khích sự khoan dung trong cộng đồng.
Chi tiếtEducation can encourage tolerance among students.Giáo dục có thể khuyến khích sự khoan dung giữa các học sinh.
Đồng nghĩapromote acceptancefoster understanding
Cụm hay dùngencourage cultural toleranceencourage social tolerance
Cụm từ này rất quan trọng trong xã hội đa văn hóa.
|
— |
| phr. |
hỗ trợ quyền lợi của người tị nạn
Organizations support refugee rights through advocacy.
Các tổ chức hỗ trợ quyền lợi của người tị nạn thông qua vận động.
Chi tiếtIt's crucial to support refugee rights in crisis situations.Việc hỗ trợ quyền lợi của người tị nạn trong các tình huống khủng hoảng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaadvocate for refugeesdefend refugee rights
Cụm hay dùngrefugee protectionasylum rights
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nhân đạo.
|
— | |
|
/reɪz kənˈsɜrnz əˈbaʊt əˈbjusɪz/
|
phr. |
nâng cao mối quan tâm về các vi phạm
Many organizations raise concerns about abuses in human rights.
Nhiều tổ chức nâng cao mối quan tâm về các vi phạm nhân quyền.
Chi tiếtActivists raise concerns about abuses in various countries.Các nhà hoạt động nâng cao mối quan tâm về các vi phạm ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaexpress worrieshighlight issues
Cụm hay dùngraise serious concernsraise public awareness
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhân quyền.
|
— |
|
/ˈseɪfɡɑːrd ˈʧɪldrənz raɪts/
|
phr. |
bảo vệ quyền trẻ em
Organizations work to safeguard children's rights worldwide.
Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền trẻ em trên toàn thế giới.
Chi tiếtWe must safeguard children's rights in every community.Chúng ta phải bảo vệ quyền trẻ em ở mọi cộng đồng.
Đồng nghĩaprotect minors' rightsensure children's welfare
Cụm hay dùngsafeguard youth rightsdefend children's interests
Cụm này rất quan trọng trong lĩnh vực nhân quyền.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfriːdəm əv rɪˈdʒiːdʒən/
|
phr. |
thúc đẩy tự do tôn giáo
We must promote freedom of religion for all.
Chúng ta phải thúc đẩy tự do tôn giáo cho tất cả mọi người.
Chi tiếtPromoting freedom of religion is essential for peace.Thúc đẩy tự do tôn giáo là điều thiết yếu cho hòa bình.
Đồng nghĩasupport religious freedomdefend freedom of belief
Cụm hay dùngpromote tolerancepromote understanding
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈliːgəl rɪˈfɔrms/
|
phr. |
hỗ trợ cải cách pháp lý
We need to support legal reforms for human rights.
Chúng ta cần hỗ trợ cải cách pháp lý cho quyền con người.
Chi tiếtNGOs often support legal reforms.Các tổ chức phi chính phủ thường hỗ trợ cải cách pháp lý.
Đồng nghĩaback legal changesadvocate legal reforms
Cụm hay dùngsupport legal rightssupport legal justice
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
| phr. |
thúc đẩy giáo dục về quyền con người
Schools should foster human rights education for students.
Các trường học nên thúc đẩy giáo dục về quyền con người cho học sinh.
Chi tiếtPrograms aim to foster human rights education in communities.Các chương trình nhằm thúc đẩy giáo dục về quyền con người trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote human rights awarenessencourage rights education
Cụm hay dùnghuman rights curriculumrights awareness
Cụm từ này thường liên quan đến giáo dục và đào tạo.
|
— | |
|
/ɪnˈʃʊr ˈhjuːmən ˈdɪɡnɪti/
|
phr. |
đảm bảo nhân phẩm
We must ensure human dignity for all individuals.
Chúng ta phải đảm bảo nhân phẩm cho tất cả mọi người.
Chi tiếtPolicies should ensure human dignity in every situation.Các chính sách nên đảm bảo nhân phẩm trong mọi tình huống.
Đồng nghĩauphold human dignity
Cụm hay dùngensure dignitypromote dignity
Sử dụng để nhấn mạnh tôn trọng con người.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈhjuːmən raɪts dɪˈfɛndərz/
|
phr. |
bảo vệ những người bảo vệ nhân quyền
It is crucial to protect human rights defenders in oppressive regimes.
Việc bảo vệ những người bảo vệ nhân quyền trong các chế độ đàn áp là rất quan trọng.
Chi tiếtOrganizations strive to protect human rights defenders globally.Các tổ chức cố gắng bảo vệ những người bảo vệ nhân quyền trên toàn cầu.
Đồng nghĩasafeguard human rights activists
Cụm hay dùngsupport defendersprotect activists
Cụm này thể hiện sự tôn trọng những người đấu tranh cho nhân quyền.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈsɪvəl raɪts/
|
phr. |
thúc đẩy quyền công dân
Efforts to advance civil rights are ongoing.
Nỗ lực để thúc đẩy quyền công dân vẫn đang tiếp diễn.
Chi tiếtActivism is essential to advance civil rights.Sự hoạt động là điều cần thiết để thúc đẩy quyền công dân.
Đồng nghĩapromote civil liberties
Cụm hay dùngadvance equalityprotect civil rights
Sử dụng trong ngữ cảnh đấu tranh cho quyền lợi công dân.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈiːkwəl ˈtriːtmənt/
|
phr. |
đảm bảo đối xử công bằng
Laws should ensure equal treatment for all citizens.
Luật pháp nên đảm bảo đối xử công bằng cho tất cả công dân.
Chi tiếtOrganizations aim to ensure equal treatment in workplaces.Các tổ chức nhằm đảm bảo đối xử công bằng trong nơi làm việc.
Đồng nghĩaguarantee fair treatment
Cụm hay dùngensure fairnesspromote equal treatment
Cụm này rất quan trọng trong bối cảnh nhân quyền.
|
— |
|
/ˈtʃæmpɪən ˈdʒɛndər ɪˈkwɑːləti/
|
phr. |
đấu tranh cho bình đẳng giới
Many organizations champion gender equality in the workplace.
Nhiều tổ chức đấu tranh cho bình đẳng giới trong nơi làm việc.
Chi tiếtShe has dedicated her life to championing gender equality.Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để đấu tranh cho bình đẳng giới.
Đồng nghĩaadvocate for gender equality
Cụm hay dùngpromote gender equalitysupport gender equality
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh quyền phụ nữ.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈhjuːmən raɪts vaɪəˈleɪʃənz/
|
phr. |
giải quyết các vi phạm nhân quyền
It is essential to address human rights violations promptly.
Việc giải quyết các vi phạm nhân quyền kịp thời là rất cần thiết.
Chi tiếtOrganizations work to address human rights violations worldwide.Các tổ chức làm việc để giải quyết các vi phạm nhân quyền trên toàn cầu.
Đồng nghĩatackle rights abuses
Cụm hay dùngcombat violationsaddress abuses
Được sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ nhân quyền.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈmɑːrdʒɪnəlaɪzd kəˈmjuːnɪtiz/
|
phr. |
hỗ trợ các cộng đồng bị gạt ra ngoài
Programs aim to support marginalized communities effectively.
Các chương trình nhằm hỗ trợ các cộng đồng bị gạt ra ngoài một cách hiệu quả.
Chi tiếtSupport for marginalized communities is crucial for social progress.Hỗ trợ các cộng đồng bị gạt ra ngoài là rất quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.
Đồng nghĩaassist underserved communities
Cụm hay dùngsupport vulnerable groupsempower marginalized communities
Cụm này thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng yếu thế.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr ˈsoʊʃəl ʧeɪndʒ/
|
phr. |
đấu tranh cho sự thay đổi xã hội
Activists advocate for social change through various campaigns.
Các nhà hoạt động đấu tranh cho sự thay đổi xã hội thông qua nhiều chiến dịch.
Chi tiếtWe need to advocate for social change to address inequalities.Chúng ta cần đấu tranh cho sự thay đổi xã hội để giải quyết bất bình đẳng.
Đồng nghĩasupport social reform
Cụm hay dùngadvocate for justicepromote social change
Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hoạt động xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈæk.ses tə ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
đảm bảo quyền tiếp cận công lý
Laws should ensure access to justice for all citizens.
Luật pháp nên đảm bảo quyền tiếp cận công lý cho tất cả công dân.
Chi tiếtPrograms aim to ensure access to justice for disadvantaged groups.Các chương trình nhằm đảm bảo quyền tiếp cận công lý cho các nhóm thiệt thòi.
Đồng nghĩaguarantee legal access
Cụm hay dùngensure justicepromote access to justice
Cụm này thể hiện tầm quan trọng của công lý trong xã hội.
|
— |
|
/faɪt əˈɡeɪnst ˌɪnɪˈkwɑːləti/
|
phr. |
đấu tranh chống lại bất bình đẳng
Many organizations fight against inequality in various forms.
Nhiều tổ chức đấu tranh chống lại bất bình đẳng dưới nhiều hình thức.
Chi tiếtWe must unite to fight against inequality.Chúng ta phải đoàn kết để đấu tranh chống lại bất bình đẳng.
Đồng nghĩacombat inequality
Cụm hay dùngfight for equalitychallenge inequality
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhjuːmən raɪts əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy nhận thức về nhân quyền
Programs aim to promote human rights awareness among students.
Các chương trình nhằm thúc đẩy nhận thức về nhân quyền trong sinh viên.
Chi tiếtMedia plays a key role in promoting human rights awareness.Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nhận thức về nhân quyền.
Đồng nghĩaraise human rights awareness
Cụm hay dùngpromote awarenessincrease awareness
Cụm này thể hiện sự cần thiết phải hiểu biết về nhân quyền.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈfʌndəˌmɛntəl ˈfriːdəmz/
|
phr. |
bảo vệ các quyền tự do cơ bản
Governments should protect fundamental freedoms for all citizens.
Các chính phủ nên bảo vệ các quyền tự do cơ bản cho tất cả công dân.
Chi tiếtLaws are in place to protect fundamental freedoms.Các luật đã được ban hành để bảo vệ các quyền tự do cơ bản.
Đồng nghĩasafeguard basic rights
Cụm hay dùngprotect individual freedomsensure fundamental rights
Cụm này thể hiện sự quan trọng của các quyền tự do cơ bản.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈiːkwəl raɪts/
|
phr. |
khuyến khích quyền bình đẳng
We must encourage equal rights for every individual.
Chúng ta phải khuyến khích quyền bình đẳng cho mọi cá nhân.
Chi tiếtOrganizations work hard to encourage equal rights.Các tổ chức làm việc chăm chỉ để khuyến khích quyền bình đẳng.
Đồng nghĩapromote equal rights
Cụm hay dùngsupport equal rightsfight for equal rights
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh quyền bình đẳng.
|
— |
|
/ˈseɪfɡɑːrd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl raɪts/
|
phr. |
bảo vệ quyền cá nhân
It is important to safeguard individual rights in a democracy.
Việc bảo vệ quyền cá nhân trong một nền dân chủ là rất quan trọng.
Chi tiếtLaws should safeguard individual rights.Các luật nên bảo vệ quyền cá nhân.
Đồng nghĩaprotect personal rights
Cụm hay dùngsafeguard rightsensure individual rights
Cụm này thể hiện sự cần thiết bảo vệ quyền cá nhân.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhjuːmən raɪts ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy giáo dục về nhân quyền
Schools should promote human rights education for students.
Các trường học nên thúc đẩy giáo dục về nhân quyền cho học sinh.
Chi tiếtNonprofits work to promote human rights education globally.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để thúc đẩy giáo dục về nhân quyền trên toàn cầu.
Đồng nghĩasupport rights education
Cụm hay dùngpromote educationsupport human rights
Cụm này thể hiện sự cần thiết trong việc giáo dục về nhân quyền.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈhjuːmən raɪts ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các sáng kiến về nhân quyền
Governments should support human rights initiatives worldwide.
Các chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến về nhân quyền trên toàn cầu.
Chi tiếtNGOs often support human rights initiatives effectively.Các tổ chức phi chính phủ thường hỗ trợ các sáng kiến về nhân quyền một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaback rights initiatives
Cụm hay dùngsupport initiativespromote rights initiatives
Cụm này thể hiện sự hỗ trợ cho các sáng kiến về nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈfriːdəm frəm ˌdɪs.krɪˈmɪneɪ.ʃən/
|
phr. |
đảm bảo tự do khỏi sự phân biệt
Laws should ensure freedom from discrimination for all.
Luật pháp nên đảm bảo tự do khỏi sự phân biệt cho tất cả mọi người.
Chi tiếtWe must fight to ensure freedom from discrimination.Chúng ta phải đấu tranh để đảm bảo tự do khỏi sự phân biệt.
Đồng nghĩaguarantee freedom from bias
Cụm hay dùngensure equalitypromote freedom
Cụm này thể hiện sự cần thiết bảo vệ quyền tự do của mọi người.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr ˈhjuː.mən raɪts/
|
phr. |
vận động cho quyền con người
Many activists advocate for human rights worldwide.
Nhiều nhà hoạt động vận động cho quyền con người trên toàn thế giới.
Chi tiếtShe decided to advocate for human rights after witnessing injustice.Cô quyết định vận động cho quyền con người sau khi chứng kiến sự bất công.
Đồng nghĩasupport human rightspromote rights
Cụm hay dùngadvocate for justicefight for rights
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
|
/ˈfɔː.stər ˈhjuː.mən raɪts/
|
phr. |
thúc đẩy quyền con người
We need to foster human rights in our communities.
Chúng ta cần thúc đẩy quyền con người trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtEducation can help foster human rights awareness.Giáo dục có thể giúp nâng cao nhận thức về quyền con người.
Đồng nghĩapromote human rightssupport rights
Cụm hay dùngfoster social rightsfoster civil rights
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và chính sách.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈæk.tɪ.vɪ.zəm/
|
phr. |
hỗ trợ hoạt động xã hội
We should support activism for social justice.
Chúng ta nên hỗ trợ hoạt động xã hội vì công lý.
Chi tiếtMany people support activism for environmental causes.Nhiều người hỗ trợ hoạt động xã hội vì các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩaencourage activismpromote social movements
Cụm hay dùngsupport community activismsupport political activism
Cụm từ này thường xuất hiện trong các phong trào xã hội.
|
— |
|
/ˈɛdʒ.ʊ.keɪt kəˈmjuː.nɪ.tiz/
|
phr. |
giáo dục cộng đồng
Programs aim to educate communities about their rights.
Các chương trình nhằm giáo dục cộng đồng về quyền lợi của họ.
Chi tiếtWe need to educate communities on social issues.Chúng ta cần giáo dục cộng đồng về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩainform communitiesraise awareness
Cụm hay dùngeducate local communitieseducate marginalized communities
Thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈfriːdəm/
|
phr. |
đảm bảo tự do
Laws are needed to ensure freedom of speech.
Cần có luật để đảm bảo tự do ngôn luận.
Chi tiếtThey work to ensure freedom for all citizens.Họ làm việc để đảm bảo tự do cho tất cả công dân.
Đồng nghĩaguarantee freedomsecure freedom
Cụm hay dùngensure personal freedomensure political freedom
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˌdɪskrɪˈmɪneɪʃən/
|
phr. |
giải quyết phân biệt đối xử
Policies should address discrimination in hiring.
Các chính sách nên giải quyết phân biệt đối xử trong tuyển dụng.
Chi tiếtWe need to address discrimination based on race.Chúng ta cần giải quyết phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.
Đồng nghĩatackle discriminationcombat discrimination
Cụm hay dùngaddress gender discriminationaddress racial discrimination
Rất quan trọng trong các lĩnh vực xã hội và pháp lý.
|
— |
|
/ˈtʃæmpiən raɪts/
|
phr. |
đứng lên bảo vệ quyền lợi
She is known for championing rights of the disabled.
Cô ấy được biết đến vì đã bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật.
Chi tiếtThey champion rights of workers in their region.Họ bảo vệ quyền lợi của người lao động trong khu vực của họ.
Đồng nghĩaadvocate rightspromote rights
Cụm hay dùngchampion human rightschampion civil rights
Thường mang tính tích cực và mạnh mẽ trong ngữ cảnh xã hội.
|
— |
|
/dɪˈmænd ɪˈkwɑːləti/
|
phr. |
đòi hỏi sự bình đẳng
People demand equality in the workplace.
Mọi người đòi hỏi sự bình đẳng trong nơi làm việc.
Chi tiếtActivists demand equality for marginalized groups.Các nhà hoạt động đòi hỏi sự bình đẳng cho các nhóm bị thiệt thòi.
Đồng nghĩainsist on equalityrequire equality
Cụm hay dùngdemand gender equalitydemand social equality
Thể hiện sự quyết tâm trong yêu cầu bình đẳng.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
hỗ trợ công lý
We must support justice for all victims.
Chúng ta phải hỗ trợ công lý cho tất cả các nạn nhân.
Chi tiếtThey work to support justice in their community.Họ làm việc để hỗ trợ công lý trong cộng đồng của họ.
Đồng nghĩaadvocate justicepromote justice
Cụm hay dùngsupport social justicesupport legal justice
Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội và pháp lý.
|
— |
|
/faɪt fɔr ɪˈkwɑːləti/
|
phr. |
đấu tranh cho sự bình đẳng
Many activists fight for equality in society.
Nhiều nhà hoạt động đấu tranh cho sự bình đẳng trong xã hội.
Chi tiếtThey fight for equality in the workplace.Họ đấu tranh cho sự bình đẳng trong nơi làm việc.
Đồng nghĩastruggle for equalityadvocate for equality
Cụm hay dùngfight for gender equalityfight for social equality
Rất quan trọng trong các phong trào xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfriːdəm/
|
phr. |
thúc đẩy tự do
We should promote freedom of expression.
Chúng ta nên thúc đẩy tự do ngôn luận.
Chi tiếtOrganizations work to promote freedom for all.Các tổ chức làm việc để thúc đẩy tự do cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaadvocate freedomsupport freedom
Cụm hay dùngpromote personal freedompromote political freedom
Thường được sử dụng trong bối cảnh nhân quyền.
|
— |
|
/ədˈvæns raɪts/
|
phr. |
thúc đẩy quyền lợi
Organizations work to advance rights for all citizens.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy quyền lợi cho tất cả công dân.
Chi tiếtThey aim to advance rights of women.Họ nhằm thúc đẩy quyền lợi của phụ nữ.
Đồng nghĩapromote rightssupport rights
Cụm hay dùngadvance human rightsadvance civil rights
Thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔːrt rɪˈfɔːrmz/
|
phr. |
hỗ trợ cải cách
We need to support reforms in the justice system.
Chúng ta cần hỗ trợ cải cách trong hệ thống tư pháp.
Chi tiếtOrganizations support reforms for better rights.Các tổ chức hỗ trợ cải cách để cải thiện quyền lợi.
Đồng nghĩaadvocate reformspromote reforms
Cụm hay dùngsupport social reformssupport legal reforms
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈhjuː.mən ˈdɪɡ.nə.ti/
|
phr. |
Bảo vệ giá trị vốn có của mỗi người.
Laws should protect human dignity in all situations.
Các luật nên bảo vệ nhân phẩm trong mọi tình huống.
Chi tiếtOrganizations strive to protect human dignity in their missions.Các tổ chức nỗ lực bảo vệ nhân phẩm trong các sứ mệnh của họ.
Đồng nghĩauphold dignity
Cụm hay dùngprotect individual rightsprotect personal dignity
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt ˈɪʃuːz/
|
phr. |
Tăng cường nhận thức của công chúng về các vấn đề quan trọng.
Campaigns aim to raise awareness about human rights issues.
Các chiến dịch nhằm tăng cường nhận thức về các vấn đề quyền con người.
Chi tiếtWorkshops help raise awareness about social justice issues.Các buổi hội thảo giúp nâng cao nhận thức về các vấn đề công bằng xã hội.
Đồng nghĩaincrease awareness
Cụm hay dùngraise public awarenessraise community awareness
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông.
|
— |
|
/ʌpˈhoʊld ˈsɪv.əl ˈlɪb.ər.tiz/
|
phr. |
Duy trì các quyền và tự do cơ bản của cá nhân.
It is essential to uphold civil liberties in a democracy.
Điều quan trọng là duy trì quyền tự do cơ bản trong một nền dân chủ.
Chi tiếtOrganizations fight to uphold civil liberties for all citizens.Các tổ chức đấu tranh để bảo vệ quyền tự do cơ bản cho tất cả công dân.
Đồng nghĩadefend civil rights
Cụm hay dùnguphold individual freedomsuphold fundamental rights
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈhjuː.mən raɪts dɪˈfɛndərz/
|
phr. |
Hỗ trợ những người bảo vệ quyền con người.
We must support human rights defenders in their work.
Chúng ta phải hỗ trợ những người bảo vệ quyền con người trong công việc của họ.
Chi tiếtMany organizations aim to support human rights defenders globally.Nhiều tổ chức nhằm mục đích hỗ trợ những người bảo vệ quyền con người trên toàn cầu.
Đồng nghĩaassist rights advocates
Cụm hay dùngsupport local defenderssupport global defenders
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch nhân quyền.
|
— |
|
/dɪˈfɛnd məˈnɔrɪti raɪts/
|
phr. |
Bảo vệ quyền lợi của các nhóm nhỏ hoặc ít quyền lực hơn.
Activists work to defend minority rights in society.
Các nhà hoạt động làm việc để bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số trong xã hội.
Chi tiếtLaws should be in place to defend minority rights.Các luật nên được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số.
Đồng nghĩaprotect minority rights
Cụm hay dùngdefend individual rightsdefend cultural rights
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi của nhóm thiểu số.
|
— |
|
/ˈtʃæm.pi.ən ˈiːkwəl raɪts/
|
phr. |
Hỗ trợ và đấu tranh cho quyền bình đẳng cho mọi người.
Organizations champion equal rights for all individuals.
Các tổ chức đấu tranh cho quyền bình đẳng cho tất cả mọi người.
Chi tiếtActivists champion equal rights through protests and campaigns.Các nhà hoạt động đấu tranh cho quyền bình đẳng thông qua các cuộc biểu tình và chiến dịch.
Đồng nghĩaadvocate for equality
Cụm hay dùngchampion women's rightschampion civil rights
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về bình đẳng.
|
— |
|
/faɪt əˈɡeɪnst əˈprɛʃən/
|
phr. |
Hành động để chống lại sự đối xử hoặc kiểm soát bất công.
People unite to fight against oppression in their communities.
Mọi người hợp nhất để chống lại sự áp bức trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtActivists are dedicated to fight against oppression worldwide.Các nhà hoạt động tận tâm chống lại sự áp bức trên toàn cầu.
Đồng nghĩaoppose oppression
Cụm hay dùngfight against tyrannyfight against injustice
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈsoʊʃəl ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
Khuyến khích các hành động thúc đẩy sự công bằng trong xã hội.
We must encourage social justice in our communities.
Chúng ta phải khuyến khích công bằng xã hội trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtEducation plays a key role in encouraging social justice.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích công bằng xã hội.
Đồng nghĩapromote social equity
Cụm hay dùngencourage social changeencourage equal justice
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về chính sách xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔrt pis ɪˈnɪʃəˌtɪvz/
|
phr. |
Hỗ trợ các nỗ lực nhằm tạo ra hòa bình và giải quyết xung đột.
Countries should support peace initiatives in conflict areas.
Các quốc gia nên hỗ trợ các sáng kiến hòa bình ở các khu vực xung đột.
Chi tiếtOrganizations are working to support peace initiatives globally.Các tổ chức đang làm việc để hỗ trợ các sáng kiến hòa bình trên toàn cầu.
Đồng nghĩapromote peace efforts
Cụm hay dùngsupport diplomatic initiativessupport humanitarian initiatives
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về hòa bình.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈdʒʌstɪs fɔr ɔl/
|
phr. |
Đảm bảo rằng mọi người đều nhận được sự đối xử công bằng và công lý.
It is crucial to ensure justice for all individuals in society.
Điều quan trọng là đảm bảo công lý cho tất cả mọi người trong xã hội.
Chi tiếtLaws should be designed to ensure justice for all citizens.Các luật nên được thiết kế để đảm bảo công lý cho tất cả công dân.
Đồng nghĩaguarantee justice
Cụm hay dùngensure legal justiceensure social justice
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về luật pháp.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪˈkwɑlɪti fɔr ɔl/
|
phr. |
Khuyến khích sự công bằng và quyền bình đẳng cho tất cả mọi người.
Organizations work to promote equality for all individuals.
Các tổ chức làm việc để khuyến khích sự bình đẳng cho tất cả mọi người.
Chi tiếtPrograms aim to promote equality for all in society.Các chương trình nhằm mục đích khuyến khích sự bình đẳng cho tất cả mọi người trong xã hội.
Đồng nghĩafoster equality
Cụm hay dùngpromote equal rightspromote gender equality
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/səˈpɔrt kəˈmjunɪti ˈaʊtriːtʃ/
|
phr. |
Hỗ trợ các nỗ lực kết nối và giúp đỡ các cộng đồng địa phương.
Organizations support community outreach to promote human rights.
Các tổ chức hỗ trợ các nỗ lực kết nối cộng đồng để thúc đẩy quyền con người.
Chi tiếtCommunity outreach programs are essential for social change.Các chương trình kết nối cộng đồng là cần thiết cho sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaassist community engagement
Cụm hay dùngsupport outreach programssupport community initiatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hoạt động xã hội.
|
— |
| phr. |
Khuyến khích sự công bằng và cơ hội bình đẳng cho mọi người.
We must promote social equity in our policies.
Chúng ta phải khuyến khích sự công bằng xã hội trong các chính sách của mình.
Chi tiếtThe organization works to promote social equity in education.Tổ chức này làm việc để thúc đẩy công bằng xã hội trong giáo dục.
Đồng nghĩaencourage fairnesssupport equality
Cụm hay dùngpromote fairnessensure equity
Sử dụng khi nói về chính sách xã hội.
|
— | |
| phr. |
Bảo vệ các quyền và tự do cơ bản của cá nhân.
Laws are in place to safeguard human rights.
Các luật đã được ban hành để bảo vệ quyền con người.
Chi tiếtInternational bodies work to safeguard human rights globally.Các tổ chức quốc tế làm việc để bảo vệ quyền con người trên toàn cầu.
Đồng nghĩaprotect rightsensure freedoms
Cụm hay dùngsafeguard freedomsuphold rights
Thường dùng trong bối cảnh luật pháp và chính sách.
|
— | |
| phr. |
Đảm bảo rằng các quyền tự do cá nhân không bị vi phạm.
We must protect civil liberties in our society.
Chúng ta phải bảo vệ quyền tự do dân sự trong xã hội của mình.
Chi tiếtLaws are designed to protect civil liberties.Các luật được thiết kế để bảo vệ quyền tự do dân sự.
Đồng nghĩasafeguard freedomsuphold rights
Cụm hay dùngprotect individual rightsensure freedoms
Thường được nhắc đến trong bối cảnh pháp luật.
|
— | |
| phr. |
Đảm bảo rằng mọi người đều có thể tiếp cận các nguồn lực hoặc cơ hội như nhau.
We must ensure equal access to education for all.
Chúng ta phải đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng cho tất cả.
Chi tiếtPrograms aim to ensure equal access in healthcare.Các chương trình nhằm đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaguarantee accessensure availability
Cụm hay dùngensure accesspromote equality
Liên quan đến việc công bằng trong các dịch vụ công cộng.
|
— | |
| phr. |
Hỗ trợ các hành động nhằm thúc đẩy một nguyên nhân hoặc chính sách.
We should support advocacy efforts for human rights.
Chúng ta nên hỗ trợ các nỗ lực vận động cho quyền con người.
Chi tiếtSupporting advocacy efforts is vital for social change.Hỗ trợ các nỗ lực vận động là rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaback advocacyassist campaigns
Cụm hay dùngsupport initiativesencourage efforts
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về sự thay đổi xã hội.
|
— | |
| phr. |
Bảo vệ những người có nguy cơ hoặc cần hỗ trợ.
Programs aim to protect vulnerable groups in society.
Các chương trình nhằm bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.
Chi tiếtIt's essential to protect vulnerable groups from discrimination.Bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương khỏi sự phân biệt là rất cần thiết.
Đồng nghĩasafeguard at-risk groupssupport marginalized groups
Cụm hay dùngprotect at-risk populationssupport vulnerable individuals
Liên quan đến sự bảo vệ các nhóm yếu thế trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
Yêu cầu cá nhân hoặc tổ chức phải chịu trách nhiệm.
Citizens must demand accountability from their leaders.
Công dân phải yêu cầu sự chịu trách nhiệm từ các nhà lãnh đạo của họ.
Chi tiếtWe need to demand accountability for human rights abuses.Chúng ta cần yêu cầu trách nhiệm cho các vi phạm quyền con người.
Đồng nghĩacall for responsibilitydemand transparency
Cụm hay dùngdemand justicecall for accountability
Liên quan đến việc yêu cầu trách nhiệm trong quản lý.
|
— | |
|
/səˈpɔrt ˈfɛrnəs/
|
phr. |
hỗ trợ sự công bằng
We must support fairness in all legal matters.
Chúng ta phải hỗ trợ sự công bằng trong tất cả các vấn đề pháp lý.
Chi tiếtSupporting fairness is essential for a just society.Hỗ trợ sự công bằng là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
Đồng nghĩapromote justiceadvocate for fairness
Cụm hay dùngsupport social fairnesssupport economic fairness
Sự công bằng giúp bảo vệ quyền lợi của mọi người.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈsɪvəl raɪts/
|
phr. |
thúc đẩy quyền dân sự
We must promote civil rights for all citizens.
Chúng ta phải thúc đẩy quyền dân sự cho tất cả công dân.
Chi tiếtPromoting civil rights is essential for democracy.Thúc đẩy quyền dân sự là điều cần thiết cho nền dân chủ.
Đồng nghĩasupport civil libertiesadvocate for civil rights
Cụm hay dùngpromote equal civil rightspromote basic civil rights
Quyền dân sự là một phần của nhân quyền.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈsoʊʃəl ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
hỗ trợ công lý xã hội
We must support social justice initiatives.
Chúng ta phải hỗ trợ các sáng kiến công lý xã hội.
Chi tiếtSupporting social justice is vital for progress.Hỗ trợ công lý xã hội là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩaadvocate for social justicepromote social equity
Cụm hay dùngsupport economic justicesupport racial justice
Công lý xã hội là nền tảng của một xã hội công bằng.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈhjuːmən ˈdɪɡnɪti/
|
phr. |
hỗ trợ nhân phẩm
We must support human dignity for all individuals.
Chúng ta phải hỗ trợ nhân phẩm cho tất cả mọi người.
Chi tiếtSupporting human dignity is essential for justice.Hỗ trợ nhân phẩm là điều cần thiết cho công lý.
Đồng nghĩauphold dignityrespect human dignity
Cụm hay dùngsupport individual dignitysupport collective dignity
Nhân phẩm là quyền cơ bản của mỗi người.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr ˈdʒʌs.tɪs rɪˈfɔrmz/
|
phr. |
hỗ trợ các thay đổi trong hệ thống tư pháp
Many organizations advocate for justice reforms to improve fairness.
Nhiều tổ chức hỗ trợ các cải cách tư pháp để cải thiện tính công bằng.
Chi tiếtActivists advocate for justice reforms to help the wrongfully accused.Các nhà hoạt động hỗ trợ cải cách tư pháp để giúp những người bị buộc tội sai.
Đồng nghĩapush for reformssupport changescampaign for justice
Cụm hay dùngpromote justice reformsimplement justice reforms
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về cải cách pháp luật.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr prəˈtɛkʃən ʌv raɪts/
|
phr. |
đảm bảo sự an toàn của các quyền cá nhân
Governments must ensure protection of rights for all citizens.
Các chính phủ phải đảm bảo sự bảo vệ quyền lợi cho tất cả công dân.
Chi tiếtLaws are needed to ensure protection of rights against abuse.Cần có luật để đảm bảo bảo vệ quyền lợi chống lại lạm dụng.
Đồng nghĩaguarantee rightssafeguard rightsprotect individual rights
Cụm hay dùngensure legal protection of rightsensure full protection of rights
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈfriː.dəm ʌv ɪkˈsprɛʃ.ən/
|
phr. |
đảm bảo quyền tự do bày tỏ ý kiến
Countries should ensure freedom of expression for all citizens.
Các quốc gia nên đảm bảo quyền tự do bày tỏ ý kiến cho tất cả công dân.
Chi tiếtLaws help to ensure freedom of expression in democratic societies.Các đạo luật giúp đảm bảo quyền tự do bày tỏ ý kiến trong các xã hội dân chủ.
Đồng nghĩaprotect expression rightsguarantee speech freedomdefend free speech
Cụm hay dùngensure full freedom of expressionensure unrestricted freedom of expression
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quyền tự do ngôn luận.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈmɑr.dʒɪ.nəlaɪzd vɔɪsɪz/
|
phr. |
hỗ trợ những người thường bị bỏ qua trong xã hội
We need to support marginalized voices in our communities.
Chúng ta cần hỗ trợ những tiếng nói bị gạt ra ngoài trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtOrganizations work to support marginalized voices in decision-making.Các tổ chức làm việc để hỗ trợ những tiếng nói bị gạt ra ngoài trong quá trình ra quyết định.
Đồng nghĩaamplify marginalized voicesempower underrepresented groupsadvocate for neglected voices
Cụm hay dùngsupport diverse voicessupport underrepresented voices
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈɛk.wɪ.tə.bəl ˈtriːt.mənt/
|
phr. |
đảm bảo sự đối xử công bằng cho mọi người
Laws should ensure equitable treatment in all areas of life.
Các đạo luật nên đảm bảo sự đối xử công bằng trong tất cả các lĩnh vực của cuộc sống.
Chi tiếtPrograms aim to ensure equitable treatment for minorities.Các chương trình nhằm đảm bảo sự đối xử công bằng cho các nhóm thiểu số.
Đồng nghĩaguarantee fair treatmentprovide equal treatmentensure fair treatment
Cụm hay dùngensure just treatmentensure fair and equitable treatment
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/dɪˈfɛnd ˈhjuː.mən raɪts/
|
phr. |
bảo vệ quyền của các cá nhân
Many organizations work to defend human rights globally.
Nhiều tổ chức làm việc để bảo vệ quyền con người trên toàn cầu.
Chi tiếtLawyers defend human rights in court cases.Các luật sư bảo vệ quyền con người trong các vụ án.
Đồng nghĩaprotect human rightssafeguard human rightsadvocate for human rights
Cụm hay dùngdefend civil rightsdefend individual rights
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/ˈtʃæl.ɪndʒ sɪsˈtɛm.ɪk əˈprɛʃ.ən/
|
phr. |
đối mặt với sự đối xử không công bằng sâu sắc
Activists challenge systemic oppression in various sectors.
Các nhà hoạt động đối mặt với sự áp bức hệ thống trong nhiều lĩnh vực.
Chi tiếtEducation can help challenge systemic oppression in society.Giáo dục có thể giúp đối mặt với sự áp bức hệ thống trong xã hội.
Đồng nghĩaconfront oppressioncombat systemic injusticetackle systemic inequality
Cụm hay dùngchallenge social oppressionchallenge economic oppression
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
|
— |
|
/ˈfɒs.tər ɪnˈkluː.sɪv ˈpɒl.ɪ.siz/
|
phr. |
khuyến khích các chính sách bao gồm tất cả mọi người
Governments should foster inclusive policies for all citizens.
Các chính phủ nên khuyến khích các chính sách bao gồm tất cả công dân.
Chi tiếtOrganizations aim to foster inclusive policies in workplaces.Các tổ chức nhằm khuyến khích các chính sách bao gồm trong nơi làm việc.
Đồng nghĩaencourage inclusive practicespromote inclusive measuressupport inclusive approaches
Cụm hay dùngfoster inclusive environmentsfoster inclusive growth
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội.
|
— |
|
/reɪz ˈɪʃ.uːz ʌv ɪ.nɪˈkwɑː.lɪ.ti/
|
phr. |
đưa ra sự chú ý đến những khác biệt không công bằng
Activists raise issues of inequality in public forums.
Các nhà hoạt động đưa ra vấn đề về bất bình đẳng trong các diễn đàn công cộng.
Chi tiếtReports often raise issues of inequality in education.Các báo cáo thường đưa ra vấn đề về bất bình đẳng trong giáo dục.
Đồng nghĩahighlight inequalityaddress inequalitydiscuss disparities
Cụm hay dùngraise concerns about inequalityraise awareness of inequality
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈliː.gəl prəˈtɛk.ʃənz/
|
phr. |
hỗ trợ các luật bảo vệ quyền lợi
Organizations support legal protections for marginalized groups.
Các tổ chức hỗ trợ các luật bảo vệ quyền lợi cho các nhóm thiểu số.
Chi tiếtActivists work to support legal protections for human rights.Các nhà hoạt động làm việc để hỗ trợ các luật bảo vệ quyền con người.
Đồng nghĩaadvocate for legal rightsensure legal safeguardspromote legal protections
Cụm hay dùngsupport strong legal protectionssupport effective legal protections
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/ɪmˈpaʊər ˈloʊ.kəl kəˈmjun.ɪ.tiz/
|
phr. |
trao quyền và tài nguyên cho người dân địa phương
Programs aim to empower local communities through education.
Các chương trình nhằm trao quyền cho các cộng đồng địa phương thông qua giáo dục.
Chi tiếtNGOs work to empower local communities in decision-making.Các tổ chức phi chính phủ làm việc để trao quyền cho các cộng đồng địa phương trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩastrengthen local communitiessupport community empowermentenhance community capacity
Cụm hay dùngempower marginalized communitiesempower disadvantaged communities
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈhjuː.mən raɪts əˈbjuːsɪz/
|
phr. |
đối mặt với các vi phạm quyền con người
Governments must address human rights abuses seriously.
Các chính phủ phải đối mặt với các vi phạm quyền con người một cách nghiêm túc.
Chi tiếtOrganizations work to address human rights abuses globally.Các tổ chức làm việc để đối mặt với các vi phạm quyền con người trên toàn cầu.
Đồng nghĩatackle human rights violationscombat abusesconfront rights violations
Cụm hay dùngaddress serious abusesaddress systematic abuses
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr prəˈtɛk.ʃən ʌv maɪˈnɔr.ɪ.tiz/
|
phr. |
đảm bảo sự an toàn cho các nhóm thiểu số
Laws should ensure protection of minorities in society.
Các luật nên đảm bảo sự bảo vệ cho các nhóm thiểu số trong xã hội.
Chi tiếtPrograms are designed to ensure protection of minorities.Các chương trình được thiết kế để đảm bảo sự bảo vệ cho các nhóm thiểu số.
Đồng nghĩaguarantee minority rightsprotect minority groupssafeguard minority interests
Cụm hay dùngensure legal protection of minoritiesensure social protection of minorities
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/səˈpɔrt juːθ ɪmˈpaʊər.mənt/
|
phr. |
giúp thanh thiếu niên có được quyền lực và sự tự tin
Programs support youth empowerment through leadership training.
Các chương trình hỗ trợ việc trao quyền cho thanh thiếu niên thông qua đào tạo lãnh đạo.
Chi tiếtNGOs focus on support for youth empowerment initiatives.Các tổ chức phi chính phủ tập trung vào việc hỗ trợ các sáng kiến trao quyền cho thanh thiếu niên.
Đồng nghĩapromote youth leadershipfoster youth developmentempower young people
Cụm hay dùngsupport youth initiativessupport youth programs
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển thanh thiếu niên.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈpiːs.fəl koʊ.ɪɡˈzɛs.təns/
|
phr. |
khuyến khích sống cùng nhau mà không có xung đột
Initiatives promote peaceful coexistence among diverse communities.
Các sáng kiến khuyến khích sự sống hòa bình giữa các cộng đồng đa dạng.
Chi tiếtEducation can help promote peaceful coexistence in society.Giáo dục có thể giúp thúc đẩy sự sống hòa bình trong xã hội.
Đồng nghĩafoster harmonyencourage peaceful livingsupport coexistence
Cụm hay dùngpromote interfaith coexistencepromote cultural coexistence
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hòa bình.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈsoʊ.ʃəl prəˈtɛkʃənz/
|
phr. |
đảm bảo các mạng lưới an toàn cho các nhóm dễ bị tổn thương
Governments should ensure social protections for all citizens.
Các chính phủ nên đảm bảo các biện pháp bảo vệ xã hội cho tất cả công dân.
Chi tiếtPolicies aim to ensure social protections for disadvantaged groups.Các chính sách nhằm đảm bảo các biện pháp bảo vệ xã hội cho các nhóm thiệt thòi.
Đồng nghĩaguarantee social safetyprovide social securityensure welfare protections
Cụm hay dùngensure adequate social protectionsensure comprehensive social protections
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an sinh xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhjuːmən raɪts ˌæd.vəˈkeɪ.si/
|
phr. |
Khuyến khích nỗ lực bảo vệ nhân quyền.
Many organizations promote human rights advocacy to raise awareness.
Nhiều tổ chức thúc đẩy hoạt động bảo vệ nhân quyền để nâng cao nhận thức.
Chi tiếtThey work to promote human rights advocacy in schools.Họ làm việc để thúc đẩy hoạt động bảo vệ nhân quyền trong các trường học.
Đồng nghĩaencourage human rights efforts
Cụm hay dùngpromote awarenesspromote initiatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— |
|
/reɪz əˈwɛrnəs əv ɪnˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
Tăng cường hiểu biết về những tình huống bất công.
Activists aim to raise awareness of injustices in society.
Các nhà hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về những bất công trong xã hội.
Chi tiếtThey launched a campaign to raise awareness of injustices.Họ đã phát động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về những bất công.
Đồng nghĩahighlight injustices
Cụm hay dùngraise public awarenessraise social awareness
Cụm từ này thường gặp trong các bài viết và thuyết trình.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈsɪv.əl raɪts/
|
phr. |
Bảo vệ quyền của công dân.
Laws are needed to protect civil rights effectively.
Cần có luật để bảo vệ quyền công dân một cách hiệu quả.
Chi tiếtOrganizations strive to protect civil rights for all.Các tổ chức nỗ lực bảo vệ quyền công dân cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩasafeguard civil liberties
Cụm hay dùngprotect individual rightsprotect human dignity
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về luật pháp.
|
— |
|
/əˈdrɛs ɪnɪˈkwɒl.ɪ.ti ˈɪʃuːz/
|
phr. |
Giải quyết các vấn đề liên quan đến sự đối xử bất công.
We must address inequality issues in our society.
Chúng ta phải giải quyết các vấn đề bất bình đẳng trong xã hội của mình.
Chi tiếtPrograms aim to address inequality issues effectively.Các chương trình nhằm giải quyết các vấn đề bất bình đẳng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩatackle inequality
Cụm hay dùngaddress social inequalityaddress economic disparities
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài thuyết trình về xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔrt kəˈmjunɪti raɪts/
|
phr. |
Hỗ trợ bảo vệ quyền của các nhóm địa phương.
We need to support community rights to foster development.
Chúng ta cần hỗ trợ quyền của cộng đồng để thúc đẩy phát triển.
Chi tiếtOrganizations aim to support community rights effectively.Các tổ chức nhằm hỗ trợ quyền của cộng đồng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaback community rights
Cụm hay dùngsupport local initiativessupport grassroots movements
Cụm từ này thường thấy trong các hoạt động cộng đồng.
|
— |
|
/ɪmˈpaʊər ˈmɑːr.dʒɪ.nəld ɡruːps/
|
phr. |
Trao quyền và quyền lợi cho các cộng đồng bị thiếu đại diện.
Programs aim to empower marginalized groups in society.
Các chương trình nhằm trao quyền cho các nhóm bị thiếu đại diện trong xã hội.
Chi tiếtThey work to empower marginalized groups through education.Họ làm việc để trao quyền cho các nhóm bị thiếu đại diện thông qua giáo dục.
Đồng nghĩasupport underrepresented groups
Cụm hay dùngempower local communitiesempower women
Cụm từ này thường gặp trong các dự án xã hội.
|
— |
|
/ˈʧæl.ɪndʒ əˈprɛs.ɪv rɪˈɡeɪmz/
|
phr. |
Đối mặt với các chính phủ vi phạm quyền.
Activists challenge oppressive regimes through protests.
Các nhà hoạt động đối mặt với các chế độ áp bức thông qua các cuộc biểu tình.
Chi tiếtThey aim to challenge oppressive regimes globally.Họ nhằm đối mặt với các chế độ áp bức trên toàn cầu.
Đồng nghĩaconfront oppressive governments
Cụm hay dùngchallenge authoritychallenge injustice
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị.
|
— |
|
/ˈfɒs.tər ˈhjuːmən raɪts prəˈtɛk.ʃənz/
|
phr. |
Khuyến khích các biện pháp bảo vệ nhân quyền.
Governments should foster human rights protections effectively.
Các chính phủ nên khuyến khích việc bảo vệ nhân quyền một cách hiệu quả.
Chi tiếtNGOs work to foster human rights protections in vulnerable areas.Các tổ chức phi chính phủ làm việc để khuyến khích việc bảo vệ nhân quyền ở những khu vực dễ bị tổn thương.
Đồng nghĩapromote human rights safeguards
Cụm hay dùngfoster protectionsfoster rights
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo và tài liệu về nhân quyền.
|
— |
|
/ˈseɪfˌɡɑːrd ˈfʌn.dəˌmen.təl ˈfriː.dəmz/
|
phr. |
Bảo vệ các quyền và tự do thiết yếu.
We must safeguard fundamental freedoms in our society.
Chúng ta phải bảo vệ các quyền và tự do thiết yếu trong xã hội của mình.
Chi tiếtLaws are needed to safeguard fundamental freedoms.Cần có luật để bảo vệ các quyền và tự do thiết yếu.
Đồng nghĩaprotect basic freedoms
Cụm hay dùngsafeguard individual rightssafeguard civil liberties
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp.
|
— |
|
/səˈpɔrt mɪˈnɔrɪti raɪts/
|
phr. |
hỗ trợ quyền của các nhóm thiểu số
It is essential to support minority rights in any society.
Việc hỗ trợ quyền của các nhóm thiểu số là rất cần thiết trong bất kỳ xã hội nào.
Chi tiếtOrganizations often work to support minority rights.Các tổ chức thường làm việc để hỗ trợ quyền của các nhóm thiểu số.
Đồng nghĩaadvocate for minoritieschampion minority rights
Cụm hay dùngpromote diversityensure representation
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đa dạng.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/
|
phr. |
giải quyết nạn buôn người
Governments must address human trafficking effectively.
Chính phủ phải giải quyết nạn buôn người một cách hiệu quả.
Chi tiếtNonprofits work to address human trafficking globally.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để giải quyết nạn buôn người trên toàn cầu.
Đồng nghĩacombat traffickingfight exploitation
Cụm hay dùngraise awarenesssupport victims
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfriːdəm ʌv ɪkˈsprɛʃən/
|
phr. |
thúc đẩy quyền tự do ngôn luận
We must promote freedom of expression in all societies.
Chúng ta phải thúc đẩy quyền tự do ngôn luận trong tất cả các xã hội.
Chi tiếtPromoting freedom of expression is vital for democracy.Thúc đẩy quyền tự do ngôn luận là rất quan trọng cho dân chủ.
Đồng nghĩasupport free speechdefend expression
Cụm hay dùngensure rightsprotect voices
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về tự do.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈfriːdəm ʌv əˈsɛmbli/
|
phr. |
bảo vệ quyền tụ tập
Laws must protect freedom of assembly for all citizens.
Luật pháp phải bảo vệ quyền tụ tập của tất cả công dân.
Chi tiếtProtecting freedom of assembly is vital for democracy.Bảo vệ quyền tụ tập là rất quan trọng cho dân chủ.
Đồng nghĩasafeguard gathering rightsdefend assembly freedoms
Cụm hay dùngensure rightssupport protests
Cụm từ này nhấn mạnh quyền tụ tập trong xã hội.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈhjuːmən raɪts ˌvaɪəˈleɪʃənz/
|
phr. |
đấu tranh chống lại các vi phạm quyền con người
International organizations combat human rights violations worldwide.
Các tổ chức quốc tế đấu tranh chống lại các vi phạm quyền con người trên toàn cầu.
Chi tiếtWe must unite to combat human rights violations.Chúng ta phải đoàn kết để đấu tranh chống lại các vi phạm quyền con người.
Đồng nghĩafight abusesaddress violations
Cụm hay dùngadvocate for justiceraise awareness
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈɪndɪvɪdʒuəl raɪts/
|
phr. |
bảo vệ quyền cá nhân
Laws are in place to protect individual rights.
Có các luật để bảo vệ quyền cá nhân.
Chi tiếtOrganizations advocate to protect individual rights.Các tổ chức vận động để bảo vệ quyền cá nhân.
Đồng nghĩasafeguard personal rightsdefend individual freedoms
Cụm hay dùngensure respectsupport justice
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
| phr. |
Bảo vệ giá trị vốn có của mỗi cá nhân.
We must defend human dignity in all our actions.
Chúng ta phải bảo vệ nhân phẩm trong mọi hành động của mình.
Chi tiếtActivists work hard to defend human dignity around the world.Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để bảo vệ nhân phẩm trên toàn thế giới.
Đồng nghĩauphold dignityprotect individual worth
Cụm hay dùngpromote respectsupport humanity
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền con người.
|
— | |
| phr. |
Thể hiện mối lo ngại về sự đối xử hoặc hành động không công bằng.
Activists raise concerns about injustice in society.
Các nhà hoạt động thể hiện lo ngại về sự bất công trong xã hội.
Chi tiếtWe must raise concerns about injustice wherever we see it.Chúng ta phải thể hiện mối lo ngại về sự bất công ở bất cứ đâu chúng ta thấy.
Đồng nghĩahighlight unfairnessaddress inequity
Cụm hay dùngpromote justicesupport fairness
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải lên tiếng về bất công.
|
— | |
| phr. |
Khẳng định việc được đối xử giống như người khác.
Everyone should demand equal treatment under the law.
Mọi người nên khẳng định việc được đối xử bình đẳng theo pháp luật.
Chi tiếtWorkers demand equal treatment in their workplaces.Công nhân yêu cầu được đối xử bình đẳng tại nơi làm việc.
Đồng nghĩaadvocate for fairnessseek equality
Cụm hay dùngpromote justicesupport rights
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết phải đối xử công bằng.
|
— | |
| phr. |
Hỗ trợ các sáng kiến nhằm giảm thiểu sự phân biệt.
We need to support anti-discrimination efforts in our community.
Chúng ta cần hỗ trợ các nỗ lực chống phân biệt trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtOrganizations work to support anti-discrimination efforts nationwide.Các tổ chức làm việc để hỗ trợ các nỗ lực chống phân biệt trên toàn quốc.
Đồng nghĩapromote equalityadvocate for justice
Cụm hay dùngenhance inclusivitysupport fairness
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
Hỗ trợ các thay đổi nhằm cải thiện xã hội.
We need to support social reforms for a better future.
Chúng ta cần hỗ trợ các cải cách xã hội để có một tương lai tốt đẹp hơn.
Chi tiếtActivists work to support social reforms in various sectors.Các nhà hoạt động làm việc để hỗ trợ các cải cách xã hội trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩaadvocate for changepromote progress
Cụm hay dùngenhance social justicesupport equality
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cải cách xã hội.
|
— | |
|
/ˈtʃæm.pi.ən ˈsoʊ.ʃəl tʃeɪndʒ/
|
phr. |
hỗ trợ và thúc đẩy những biến đổi xã hội đáng kể
Activists champion social change through various campaigns.
Các nhà hoạt động hỗ trợ sự thay đổi xã hội thông qua nhiều chiến dịch.
Chi tiếtWe need leaders who champion social change for the better.Chúng ta cần những nhà lãnh đạo ủng hộ sự thay đổi xã hội theo hướng tích cực.
Đồng nghĩaadvocate for transformationpromote societal progress
Cụm hay dùngchampion equalitychampion justice
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh các phong trào xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈæktɪvɪzəm/
|
phr. |
tham gia tích cực vào các chiến dịch thay đổi xã hội
Many young people engage in activism to fight for their rights.
Nhiều bạn trẻ tham gia vào các hoạt động nhằm đấu tranh cho quyền lợi của họ.
Chi tiếtEngaging in activism can lead to meaningful change.Tham gia vào các hoạt động có thể dẫn đến sự thay đổi có ý nghĩa.
Đồng nghĩaparticipate in advocacytake part in social movements
Cụm hay dùngengage in social justiceengage in community service
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hoạt động xã hội.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈmjuːtʃuəl rɪˈspɛkt/
|
phr. |
phát triển mối quan hệ dựa trên sự hiểu biết và đánh giá cao
Schools should cultivate mutual respect among students of different backgrounds.
Các trường học nên phát triển sự tôn trọng lẫn nhau giữa các học sinh từ các nền tảng khác nhau.
Chi tiếtCultivating mutual respect is key to peaceful coexistence.Phát triển sự tôn trọng lẫn nhau là chìa khóa cho sự chung sống hòa bình.
Đồng nghĩafoster understandingpromote respect
Cụm hay dùngcultivate respect for diversitycultivate respect for differences
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục và giao tiếp.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhjuːmən ˈdɪɡnɪti/
|
phr. |
khuyến khích tôn trọng giá trị của con người
Programs aim to promote human dignity in all communities.
Các chương trình nhằm mục đích thúc đẩy nhân phẩm trong tất cả các cộng đồng.
Chi tiếtEducation is key to promote human dignity.Giáo dục là chìa khóa để thúc đẩy nhân phẩm.
Đồng nghĩafoster human dignityuphold human dignity
Cụm hay dùngpromote respectpromote dignity
Thường sử dụng trong bối cảnh nhân quyền.
|
— |
|
/ʌpˈhoʊld ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈfriːdəmz/
|
phr. |
duy trì quyền lợi của cá nhân
Laws should uphold individual freedoms and rights.
Các luật nên duy trì quyền lợi và quyền của cá nhân.
Chi tiếtWe must uphold individual freedoms in our society.Chúng ta phải duy trì quyền tự do cá nhân trong xã hội của mình.
Đồng nghĩaprotect individual rightspreserve personal freedoms
Cụm hay dùnguphold civil libertiesuphold human rights
Sử dụng khi nói về quyền tự do cá nhân.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈiːkwəl ˌɒpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
khuyến khích sự công bằng trong cơ hội việc làm và giáo dục
Schools should encourage equal opportunities for all students.
Các trường học nên khuyến khích cơ hội công bằng cho tất cả học sinh.
Chi tiếtPolicies should encourage equal opportunities in the workplace.Các chính sách nên khuyến khích cơ hội công bằng trong nơi làm việc.
Đồng nghĩapromote equal accesssupport fair opportunities
Cụm hay dùngencourage diversityencourage inclusion
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ hội công bằng.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈæntiˈpɒvərti ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các chương trình nhằm giảm nghèo
Governments should support anti-poverty initiatives to help citizens.
Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến chống nghèo để giúp đỡ công dân.
Chi tiếtNGOs often support anti-poverty initiatives in developing countries.Các tổ chức phi chính phủ thường hỗ trợ các sáng kiến chống nghèo ở các nước đang phát triển.
Đồng nghĩaback poverty reduction programsaid anti-poverty efforts
Cụm hay dùngsupport poverty alleviationsupport economic development
Thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈpiːsˌbɪldɪŋ ˈɛfərts/
|
phr. |
thúc đẩy các hành động nhằm tạo ra hòa bình
Countries should promote peacebuilding efforts in conflict zones.
Các quốc gia nên thúc đẩy các nỗ lực xây dựng hòa bình ở các khu vực xung đột.
Chi tiếtOrganizations work to promote peacebuilding efforts globally.Các tổ chức làm việc để thúc đẩy các nỗ lực xây dựng hòa bình trên toàn cầu.
Đồng nghĩasupport peace initiativesfoster peace efforts
Cụm hay dùngpromote conflict resolutionpromote peaceful solutions
Dùng khi nói về hòa bình và xung đột.
|
— |
|
/ˈfɔːstər rɪˈspɛkt fɔr dɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
khuyến khích sự trân trọng các nền tảng khác nhau
We must foster respect for diversity in our schools.
Chúng ta phải khuyến khích sự trân trọng sự đa dạng trong trường học của mình.
Chi tiếtPrograms aim to foster respect for diversity in communities.Các chương trình nhằm mục đích khuyến khích sự trân trọng sự đa dạng trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote appreciation for diversityencourage understanding of differences
Cụm hay dùngfoster cultural appreciationfoster inclusivity
Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa.
|
— |
|
/ədˈvæns raɪts prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
thúc đẩy việc bảo vệ quyền lợi
We need to advance rights protection for all individuals.
Chúng ta cần thúc đẩy việc bảo vệ quyền lợi cho tất cả cá nhân.
Chi tiếtOrganizations work to advance rights protection globally.Các tổ chức làm việc để thúc đẩy việc bảo vệ quyền lợi trên toàn cầu.
Đồng nghĩapromote rights safeguardingsupport rights protection
Cụm hay dùngadvance human rightsadvance civil liberties
Sử dụng khi nói về bảo vệ quyền lợi.
|
— |
|
/reɪz ˈhjuːmən raɪts əˈwɛrnəs/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về các vấn đề nhân quyền
We need to raise human rights awareness in our communities.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về nhân quyền trong cộng đồng.
Chi tiếtThe campaign aims to raise human rights awareness among youth.Chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức về nhân quyền trong giới trẻ.
Đồng nghĩaincrease awarenessheighten understanding
Cụm hay dùngraise public awarenessraise global awareness
Cụm từ này thường dùng trong các chiến dịch giáo dục.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ sɪsˈtɛmɪk ɪnˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
đối đầu với các thực hành bất công sâu sắc
Activists work to challenge systemic injustice in society.
Các nhà hoạt động làm việc để đối đầu với bất công hệ thống trong xã hội.
Chi tiếtEducation can help challenge systemic injustice.Giáo dục có thể giúp đối đầu với bất công hệ thống.
Đồng nghĩacombat systemic injusticeoppose systemic unfairness
Cụm hay dùngchallenge social injusticechallenge economic injustice
Cụm từ này thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈpɒvərti ˈɪʃuz/
|
phr. |
đấu tranh chống lại các vấn đề liên quan đến nghèo đói
We need to combat poverty issues in our society.
Chúng ta cần đấu tranh chống lại các vấn đề nghèo đói trong xã hội.
Chi tiếtOrganizations work to combat poverty issues effectively.Các tổ chức làm việc để đấu tranh chống lại các vấn đề nghèo đói một cách hiệu quả.
Đồng nghĩafight povertyaddress poverty issues
Cụm hay dùngcombat child povertycombat urban poverty
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈsoʊʃəl rɪˈfɔrmz/
|
phr. |
thúc đẩy các thay đổi nhằm cải thiện xã hội
We must advance social reforms to benefit everyone.
Chúng ta phải thúc đẩy các cải cách xã hội để mang lại lợi ích cho mọi người.
Chi tiếtAdvancing social reforms is essential for progress.Thúc đẩy các cải cách xã hội là rất cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩapromote social changessupport social improvements
Cụm hay dùngadvance economic reformsadvance political reforms
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.
|
— |
|
/ˈfɔstər kəˈmjunɪti dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
thúc đẩy sự phát triển và cải thiện trong cộng đồng
Programs aim to foster community development through education.
Các chương trình nhằm thúc đẩy sự phát triển cộng đồng thông qua giáo dục.
Chi tiếtFostering community development is key to sustainability.Thúc đẩy sự phát triển cộng đồng là chìa khóa cho sự bền vững.
Đồng nghĩapromote community growthsupport community progress
Cụm hay dùngfoster local developmentfoster sustainable development
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển cộng đồng.
|
— |
| phr. |
bảo vệ nhân phẩm
It is essential to safeguard human dignity for all.
Việc bảo vệ nhân phẩm cho tất cả mọi người là rất cần thiết.
Chi tiếtLaws should safeguard human dignity in all situations.Các luật nên bảo vệ nhân phẩm trong mọi tình huống.
Đồng nghĩaprotect individual dignity
Cụm hay dùngsafeguard rightspromote dignity
Thường được sử dụng trong các tài liệu nhân quyền.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo tự do khỏi áp bức
We must ensure freedom from oppression for all citizens.
Chúng ta phải đảm bảo tự do khỏi áp bức cho tất cả công dân.
Chi tiếtLaws should ensure freedom from oppression.Các luật nên đảm bảo tự do khỏi áp bức.
Đồng nghĩaguarantee freedom
Cụm hay dùngensure justicepromote freedom
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— | |
| phr. |
đấu tranh chống lại sự bất công
We must combat injustice in our society.
Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất công trong xã hội của mình.
Chi tiếtActivists rise up to combat injustice wherever it occurs.Các nhà hoạt động đứng lên để đấu tranh chống lại sự bất công ở bất cứ đâu.
Đồng nghĩafight against inequality
Cụm hay dùngcombat discriminationchallenge injustice
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy cải cách công lý
We need to promote justice reforms in our legal system.
Chúng ta cần thúc đẩy cải cách công lý trong hệ thống pháp lý của mình.
Chi tiếtOrganizations work to promote justice reforms worldwide.Các tổ chức làm việc để thúc đẩy cải cách công lý trên toàn thế giới.
Đồng nghĩasupport legal reforms
Cụm hay dùngpromote social reformssupport justice initiatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về pháp luật.
|
— | |
| phr. |
giải quyết bất bình đẳng xã hội
We must address social inequality in our policies.
Chúng ta phải giải quyết bất bình đẳng xã hội trong các chính sách của mình.
Chi tiếtPrograms aim to address social inequality effectively.Các chương trình nhằm giải quyết bất bình đẳng xã hội một cách hiệu quả.
Đồng nghĩatackle social disparity
Cụm hay dùngaddress injusticecombat inequality
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.
|
— | |
| phr. |
nâng cao nhận thức về các vấn đề
We need to raise awareness of issues affecting minorities.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về các vấn đề ảnh hưởng đến các nhóm thiểu số.
Chi tiếtCampaigns aim to raise awareness of social issues.Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩaincrease awareness
Cụm hay dùngraise public awarenesspromote social awareness
Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch truyền thông.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy sự đa dạng và bao gồm
Companies should promote diversity and inclusion in the workplace.
Các công ty nên thúc đẩy sự đa dạng và bao gồm tại nơi làm việc.
Chi tiếtPrograms aim to promote diversity and inclusion in schools.Các chương trình nhằm thúc đẩy sự đa dạng và bao gồm trong trường học.
Đồng nghĩasupport inclusivity
Cụm hay dùngpromote cultural diversitysupport inclusive practices
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nơi làm việc.
|
— | |
|
/prəˈtɛkt mɪˈnɔːrɪti raɪts/
|
phr. |
bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số
Laws must protect minority rights in society.
Luật pháp phải bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số trong xã hội.
Chi tiếtOrganizations work to protect minority rights.Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số.
Đồng nghĩauphold minority rightsdefend minority rights
Cụm hay dùngactively protect minority rightslaws to protect minority rights
Cần thiết để duy trì sự đa dạng trong xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈrɛfjuz ˈraɪts/
|
phr. |
hỗ trợ bảo vệ quyền của người tị nạn
Organizations work to support refugees' rights worldwide.
Các tổ chức làm việc để hỗ trợ quyền của người tị nạn trên toàn thế giới.
Chi tiếtWe must support refugees' rights in our communities.Chúng ta phải hỗ trợ quyền của người tị nạn trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaadvocate for refugeesdefend refugees' rights
Cụm hay dùngactively support refugees' rightslaws to support refugees' rights
Cần thiết trong bối cảnh toàn cầu hiện nay.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈʧɪldrənz raɪts/
|
phr. |
bảo vệ quyền của trẻ em
Laws must protect children's rights in all situations.
Luật pháp phải bảo vệ quyền của trẻ em trong mọi tình huống.
Chi tiếtOrganizations work to protect children's rights worldwide.Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền của trẻ em trên toàn thế giới.
Đồng nghĩauphold children's rightsdefend children's rights
Cụm hay dùngactively protect children's rightslaws to protect children's rights
Quyền trẻ em là một phần quan trọng của quyền con người.
|
— |
|
/prəˈmoʊt fɛr ˈtritmənt/
|
phr. |
thúc đẩy sự đối xử công bằng
We must promote fair treatment for all individuals.
Chúng ta phải thúc đẩy sự đối xử công bằng cho tất cả mọi người.
Chi tiếtLaws should promote fair treatment in the workplace.Luật pháp nên thúc đẩy sự đối xử công bằng tại nơi làm việc.
Đồng nghĩaencourage fair treatmentsupport just treatment
Cụm hay dùngactively promote fair treatmentlaws to promote fair treatment
Cần thiết để tạo ra sự công bằng trong xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈwɜrkpleɪs ɪˈkwɑːlɪti/
|
phr. |
đảm bảo cơ hội bình đẳng tại nơi làm việc
Companies should ensure workplace equality for all employees.
Các công ty nên đảm bảo cơ hội bình đẳng tại nơi làm việc cho tất cả nhân viên.
Chi tiếtLaws help ensure workplace equality in various industries.Luật pháp giúp đảm bảo sự bình đẳng tại nơi làm việc trong nhiều ngành nghề.
Đồng nghĩaguarantee workplace equalitysecure workplace equality
Cụm hay dùngactively ensure workplace equalitylaws to ensure workplace equality
Cần thiết để tạo ra môi trường làm việc công bằng.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˌænti dɪsˌkrɪməˈneɪʃən lɔz/
|
phr. |
hỗ trợ các luật chống phân biệt
We must support anti-discrimination laws in our society.
Chúng ta phải hỗ trợ các luật chống phân biệt trong xã hội của mình.
Chi tiếtOrganizations advocate for stronger anti-discrimination laws.Các tổ chức vận động cho các luật chống phân biệt mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩapromote anti-discrimination lawsdefend anti-discrimination laws
Cụm hay dùngactively support anti-discrimination lawslaws to support anti-discrimination
Cần thiết để bảo vệ quyền con người.
|
— |
|
/ɪmˈpaʊər ˈvʌlnərəbl kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
trao quyền cho các cộng đồng dễ bị tổn thương
Programs aim to empower vulnerable communities through education.
Các chương trình nhằm trao quyền cho các cộng đồng dễ bị tổn thương thông qua giáo dục.
Chi tiếtWe must empower vulnerable communities to speak out.Chúng ta phải trao quyền cho các cộng đồng dễ bị tổn thương để lên tiếng.
Đồng nghĩastrengthen vulnerable communitiessupport vulnerable communities
Cụm hay dùngactively empower vulnerable communitieslaws to empower vulnerable communities
Cần thiết để xây dựng xã hội mạnh mẽ hơn.
|
— |
| phr. |
Giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền con người.
Governments must address human rights issues effectively.
Chính phủ phải giải quyết các vấn đề quyền con người một cách hiệu quả.
Chi tiếtOrganizations work to address human rights issues globally.Các tổ chức làm việc để giải quyết các vấn đề quyền con người trên toàn cầu.
Đồng nghĩatackle human rights issues
Cụm hay dùngaddress social issuesaddress civil rights issuesaddress equality issues
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— | |
| phr. |
Tăng cường nhận thức công chúng về các vấn đề quyền.
Campaigns aim to raise awareness about rights violations.
Các chiến dịch nhằm tăng cường nhận thức về các vi phạm quyền.
Chi tiếtEducation can raise awareness about human rights.Giáo dục có thể nâng cao nhận thức về quyền con người.
Đồng nghĩaincrease awareness about rights
Cụm hay dùngraise awareness about equalityraise awareness about injusticeraise awareness about discrimination
Rất quan trọng trong các chiến dịch xã hội.
|
— | |
| phr. |
Bảo vệ và hỗ trợ quyền hợp pháp của cá nhân.
Lawyers often defend civil rights in court cases.
Các luật sư thường bảo vệ quyền công dân trong các vụ kiện.
Chi tiếtActivists work hard to defend civil rights for all.Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để bảo vệ quyền công dân cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaprotect civil rights
Cụm hay dùngdefend individual rightsdefend basic rightsdefend fundamental rights
Liên quan đến các vấn đề pháp lý và xã hội.
|
— | |
| phr. |
Hỗ trợ và thúc đẩy quyền hợp pháp của cá nhân.
Organizations work to support civil rights for all citizens.
Các tổ chức làm việc để hỗ trợ quyền công dân cho tất cả mọi người.
Chi tiếtActivists strive to support civil rights through advocacy.Các nhà hoạt động cố gắng hỗ trợ quyền công dân thông qua vận động.
Đồng nghĩapromote civil rights
Cụm hay dùngsupport individual rightssupport basic rightssupport fundamental rights
Liên quan đến các vấn đề về quyền công dân.
|
— | |
| phr. |
Hỗ trợ các chương trình nhằm đạt được sự bình đẳng.
Many organizations support equality initiatives in communities.
Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến bình đẳng trong cộng đồng.
Chi tiếtGovernments should support equality initiatives for marginalized groups.Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến bình đẳng cho các nhóm bị thiệt thòi.
Đồng nghĩaback equality programs
Cụm hay dùngsupport social equality initiativessupport gender equality initiativessupport racial equality initiatives
Liên quan đến các vấn đề xã hội và bình đẳng.
|
— | |
| phr. |
bảo vệ quyền con người
Governments must take action to protect human rights.
Các chính phủ phải hành động để bảo vệ quyền con người.
Chi tiếtMany NGOs are dedicated to protecting human rights worldwide.Nhiều tổ chức phi chính phủ dành riêng cho việc bảo vệ quyền con người trên toàn thế giới.
Đồng nghĩasafeguard human rightsdefend human rights
Cụm hay dùngprotect individual rightsprotect civil liberties
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính trị.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ công bằng xã hội
Efforts to support social equity are essential for progress.
Nỗ lực hỗ trợ công bằng xã hội là cần thiết cho sự tiến bộ.
Chi tiếtSupporting social equity can help reduce poverty levels.Hỗ trợ công bằng xã hội có thể giúp giảm mức độ nghèo đói.
Đồng nghĩapromote social fairnessencourage equity
Cụm hay dùngsupport equalitysupport justice
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.
|
— | |
| phr. |
trao quyền cho phụ nữ
Programs aim to empower women in developing countries.
Các chương trình nhằm trao quyền cho phụ nữ ở các nước đang phát triển.
Chi tiếtEmpowering women is crucial for achieving gender equality.Trao quyền cho phụ nữ là rất quan trọng để đạt được bình đẳng giới.
Đồng nghĩasupport women's rightsenable women
Cụm hay dùngempower marginalized womenempower female leaders
Cụm từ này thường được sử dụng trong các phong trào nữ quyền.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo bảo vệ quyền lợi
Governments must ensure rights protection for all citizens.
Các chính phủ phải đảm bảo bảo vệ quyền lợi cho tất cả công dân.
Chi tiếtEnsuring rights protection is vital for a just society.Đảm bảo bảo vệ quyền lợi là rất quan trọng cho một xã hội công bằng.
Đồng nghĩaguarantee rights protectionsecure rights
Cụm hay dùngensure rights enforcementensure legal protections
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— | |
| phr. |
ủng hộ và nâng cao nhận thức về quyền con người
Many NGOs work to promote human rights globally.
Nhiều tổ chức phi chính phủ làm việc để ủng hộ quyền con người toàn cầu.
Chi tiếtSchools can promote human rights education.Các trường học có thể nâng cao giáo dục về quyền con người.
Đồng nghĩaadvocate for human rights
Cụm hay dùngpromote justicepromote fairness
Rất quan trọng trong các cuộc tranh luận về nhân quyền.
|
— | |
| phr. |
đấu tranh chống lại ngôn ngữ lạm dụng hoặc phân biệt
We must combat hate speech in all forms.
Chúng ta phải đấu tranh chống lại mọi hình thức ngôn ngữ thù hận.
Chi tiếtOrganizations work to combat hate speech online.Các tổ chức làm việc để chống lại ngôn ngữ thù hận trực tuyến.
Đồng nghĩafight against hate speech
Cụm hay dùngcombat discriminationcombat prejudice
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về tự do ngôn luận.
|
— | |
| phr. |
giải quyết và chống lại các vi phạm quyền con người
We must tackle human rights abuses globally.
Chúng ta phải giải quyết các vi phạm quyền con người trên toàn cầu.
Chi tiếtOrganizations work to tackle human rights abuses in conflict zones.Các tổ chức làm việc để giải quyết các vi phạm quyền con người trong các vùng xung đột.
Đồng nghĩaaddress human rights violations
Cụm hay dùngtackle injusticetackle discrimination
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy sự đại diện công bằng của tất cả các nhóm
Organizations should encourage equal representation in leadership.
Các tổ chức nên khuyến khích sự đại diện công bằng trong lãnh đạo.
Chi tiếtWe must encourage equal representation in politics.Chúng ta phải khuyến khích sự đại diện công bằng trong chính trị.
Đồng nghĩapromote fair representation
Cụm hay dùngencourage diversityencourage inclusion
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền của các nhóm thiểu số.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo rằng các dịch vụ có sẵn cho tất cả mọi người
We must ensure accessibility to services for disabled individuals.
Chúng ta phải đảm bảo rằng các dịch vụ có sẵn cho những người khuyết tật.
Chi tiếtPolicies should ensure accessibility to public services.Các chính sách nên đảm bảo rằng các dịch vụ công cộng có sẵn cho mọi người.
Đồng nghĩaguarantee service access
Cụm hay dùngensure access to resourcesensure access to facilities
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi.
|
— | |
| phr. |
ủng hộ quyền tiếp cận công bằng tới tài nguyên và cơ hội
We must support equitable access to education for all.
Chúng ta phải ủng hộ quyền tiếp cận công bằng tới giáo dục cho tất cả mọi người.
Chi tiếtPrograms should support equitable access to healthcare.Các chương trình nên hỗ trợ quyền tiếp cận công bằng tới y tế.
Đồng nghĩapromote fair access
Cụm hay dùngsupport equal accesssupport fair opportunities
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về cơ hội giáo dục.
|
— | |
|
/prəˈmoʊt ˈsoʊʃəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
khuyến khích hiểu biết về các vấn đề xã hội
We need to promote social awareness among young people.
Chúng ta cần khuyến khích hiểu biết xã hội trong giới trẻ.
Chi tiếtThe campaign aims to promote social awareness about climate change.Chiến dịch nhằm khuyến khích hiểu biết xã hội về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaraise social consciousnessincrease public awareness
Cụm hay dùngincrease social awarenessfoster community awareness
Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ɪˈkwɒlɪti ɪn ɪˈdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
đảm bảo mọi người có cơ hội giáo dục như nhau
We must ensure equality in education for all children.
Chúng ta phải đảm bảo bình đẳng trong giáo dục cho tất cả trẻ em.
Chi tiếtPolicies should ensure equality in education across all regions.Các chính sách nên đảm bảo bình đẳng trong giáo dục trên tất cả các vùng miền.
Đồng nghĩaguarantee educational equitypromote equal opportunities in education
Cụm hay dùngachieve equality in educationpromote inclusive education
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về giáo dục.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ dɪsˈkrɪmɪnətɔri ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
đặt câu hỏi và phản đối sự đối xử không công bằng
We must challenge discriminatory practices in the workplace.
Chúng ta phải đặt câu hỏi về các thực hành phân biệt trong nơi làm việc.
Chi tiếtActivists are working to challenge discriminatory practices in housing.Các nhà hoạt động đang làm việc để phản đối các thực hành phân biệt trong nhà ở.
Đồng nghĩacombat unfair practicesoppose bias
Cụm hay dùngidentify discriminatory practiceseliminate discriminatory practices
Sử dụng cụm từ này khi nói về sự công bằng.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈmjuːtʃuəl ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các nhóm
We should foster mutual understanding among different cultures.
Chúng ta nên khuyến khích sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtPrograms aim to foster mutual understanding in diverse communities.Các chương trình nhằm khuyến khích sự hiểu biết lẫn nhau trong các cộng đồng đa dạng.
Đồng nghĩapromote reciprocal understandingencourage shared perspectives
Cụm hay dùngdevelop mutual understandingenhance mutual respect
Rất hữu ích trong các bài viết về văn hóa.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈiːkwəl raɪts/
|
phr. |
hỗ trợ ý tưởng rằng mọi người nên có quyền như nhau
We must promote equal rights for all citizens.
Chúng ta phải thúc đẩy quyền bình đẳng cho tất cả công dân.
Chi tiếtOrganizations work to promote equal rights regardless of gender.Các tổ chức làm việc để thúc đẩy quyền bình đẳng không phân biệt giới tính.
Đồng nghĩaadvocate for equal rightssupport human rights
Cụm hay dùngensure equal rightsdefend equal rights
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈsoʊʃəl ɪnˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
giải quyết các tình huống không công bằng trong xã hội
We must address social injustices to create a fair society.
Chúng ta phải giải quyết các bất công xã hội để tạo ra một xã hội công bằng.
Chi tiếtActivists work hard to address social injustices affecting minorities.Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để giải quyết các bất công xã hội ảnh hưởng đến các nhóm thiểu số.
Đồng nghĩatackle social inequitiescombat social injustice
Cụm hay dùngidentify social injusticescombat social injustices
Cụm từ này quan trọng trong các bài luận về xã hội.
|
— |
|
/ʌpˈhoʊld ˈhjuːmən ˈdɪɡnɪti/
|
phr. |
duy trì sự tôn trọng và giá trị của tất cả mọi người
It is essential to uphold human dignity in all situations.
Việc duy trì nhân phẩm trong mọi tình huống là rất quan trọng.
Chi tiếtOrganizations aim to uphold human dignity through their work.Các tổ chức nhằm duy trì nhân phẩm thông qua công việc của họ.
Đồng nghĩaprotect human worthmaintain respect for individuals
Cụm hay dùngensure human dignitypromote human dignity
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈliːɡəl prəˈtɛkʃənz/
|
phr. |
cải thiện các luật bảo vệ quyền lợi của mọi người
We must enhance legal protections for marginalized groups.
Chúng ta phải cải thiện các biện pháp bảo vệ pháp lý cho các nhóm thiểu số.
Chi tiếtAdvocates work to enhance legal protections against discrimination.Các nhà vận động làm việc để cải thiện các biện pháp bảo vệ pháp lý chống lại sự phân biệt.
Đồng nghĩastrengthen legal safeguardsimprove legal rights
Cụm hay dùngincrease legal protectionsexpand legal protections
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən kəˈmjunɪti bɑndz/
|
phr. |
tăng cường mối quan hệ trong cộng đồng
We should strengthen community bonds through local events.
Chúng ta nên tăng cường mối quan hệ trong cộng đồng thông qua các sự kiện địa phương.
Chi tiếtOrganizations work to strengthen community bonds in diverse areas.Các tổ chức làm việc để tăng cường mối quan hệ cộng đồng ở các khu vực đa dạng.
Đồng nghĩabuild community tiesenhance community connections
Cụm hay dùngpromote community bondsdevelop strong community ties
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về cộng đồng.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˌiːkəˈnɑːmɪk dɪsˈpɛrɪtiz/
|
phr. |
giải quyết sự khác biệt về tài sản và nguồn lực
We must address economic disparities in our society.
Chúng ta phải giải quyết sự khác biệt kinh tế trong xã hội của mình.
Chi tiếtPolicies should address economic disparities affecting low-income families.Các chính sách nên giải quyết sự khác biệt kinh tế ảnh hưởng đến các gia đình có thu nhập thấp.
Đồng nghĩatackle economic inequalitiescombat wealth gaps
Cụm hay dùngreduce economic disparitiesidentify economic disparities
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về kinh tế.
|
— |
|
/ˈfɒstər ɪnˈkluːsɪv səˈsaɪətiz/
|
phr. |
tạo ra các cộng đồng mà mọi người đều được chấp nhận
We should foster inclusive societies for all individuals.
Chúng ta nên tạo ra các xã hội bao trùm cho tất cả mọi người.
Chi tiếtEfforts aim to foster inclusive societies that celebrate diversity.Các nỗ lực nhằm tạo ra các xã hội bao trùm tôn vinh sự đa dạng.
Đồng nghĩapromote inclusive communitiessupport diverse societies
Cụm hay dùngbuild inclusive societiescreate inclusive environments
Cụm từ này rất hữu ích trong các bài viết về xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfriːdəm əv spiːtʃ/
|
phr. |
hỗ trợ quyền tự do bày tỏ ý kiến.
We must promote freedom of speech in democratic societies.
Chúng ta phải thúc đẩy tự do ngôn luận trong các xã hội dân chủ.
Chi tiếtOrganizations work hard to promote freedom of speech worldwide.Các tổ chức làm việc chăm chỉ để thúc đẩy tự do ngôn luận trên toàn cầu.
Đồng nghĩasupport free expressionadvocate for speech rights
Cụm hay dùngactively promote freedom of speechensure freedom of expression
Tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈkʌltʃərəl raɪts/
|
phr. |
bảo vệ quyền liên quan đến bản sắc văn hóa.
It is essential to protect cultural rights in diverse societies.
Bảo vệ quyền văn hóa là rất quan trọng trong các xã hội đa dạng.
Chi tiếtLaws should protect cultural rights of indigenous peoples.Các luật nên bảo vệ quyền văn hóa của các dân tộc bản địa.
Đồng nghĩasafeguard cultural heritagesupport cultural rights
Cụm hay dùngactively protect cultural rightspromote cultural preservation
Bảo vệ quyền văn hóa là một phần quan trọng của nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr seɪf ɪnˈvaɪrənmənts/
|
phr. |
tạo ra điều kiện mà mọi người có thể cảm thấy an toàn.
Efforts must ensure safe environments for all individuals.
Các nỗ lực phải đảm bảo môi trường an toàn cho tất cả mọi người.
Chi tiếtPrograms are needed to ensure safe environments in schools.Cần có các chương trình để đảm bảo môi trường an toàn trong các trường học.
Đồng nghĩacreate secure spacespromote safety
Cụm hay dùngactively ensure safe environmentspromote safe communities
Môi trường an toàn là cần thiết cho sự phát triển của mọi người.
|
— |
|
/səˈpɔːrt hɛlθ raɪts/
|
phr. |
vận động cho quyền được chăm sóc sức khỏe và dịch vụ.
Organizations work to support health rights for all individuals.
Các tổ chức làm việc để hỗ trợ quyền sức khỏe cho tất cả mọi người.
Chi tiếtIt is important to support health rights in vulnerable communities.Điều quan trọng là hỗ trợ quyền sức khỏe trong các cộng đồng dễ bị tổn thương.
Đồng nghĩaadvocate for health care rightspromote health access
Cụm hay dùngactively support health rightsensure health care access
Quyền sức khỏe là một phần không thể thiếu trong quyền con người.
|
— |
|
/reɪz kənˈsɜrnz əˈbaʊt raɪts/
|
phr. |
nêu lên mối quan tâm về các vấn đề liên quan đến quyền cá nhân.
Activists raise concerns about rights violations in various countries.
Các nhà hoạt động nêu lên mối quan tâm về vi phạm quyền ở nhiều quốc gia.
Chi tiếtReports often raise concerns about rights abuses globally.Các báo cáo thường nêu lên mối quan tâm về vi phạm quyền trên toàn cầu.
Đồng nghĩahighlight rights issuesexpress concerns about rights
Cụm hay dùngactively raise concerns about rightsaddress rights violations
Nêu lên mối quan tâm về quyền là rất quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr trænˈspærənsi ɪn ˈɡʌvərnəns/
|
phr. |
đảm bảo rằng các hành động của chính phủ là công khai và rõ ràng.
Citizens demand to ensure transparency in governance.
Công dân yêu cầu đảm bảo tính minh bạch trong quản trị.
Chi tiếtEfforts to ensure transparency in governance are essential.Các nỗ lực đảm bảo tính minh bạch trong quản trị là rất cần thiết.
Đồng nghĩapromote accountabilitysupport open governance
Cụm hay dùngactively ensure transparencyadvocate for transparency in governance
Minh bạch trong quản trị là cần thiết để xây dựng lòng tin.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈænti kəˈrʌpʃən ˈɛfərts/
|
phr. |
hỗ trợ các sáng kiến chống tham nhũng.
Governments must support anti-corruption efforts to ensure justice.
Các chính phủ phải hỗ trợ các nỗ lực chống tham nhũng để đảm bảo công lý.
Chi tiếtCivil society plays a role in supporting anti-corruption efforts.Xã hội dân sự đóng vai trò trong việc hỗ trợ các nỗ lực chống tham nhũng.
Đồng nghĩapromote anti-corruptionadvocate for integrity
Cụm hay dùngactively support anti-corruption effortspromote transparency in governance
Chống tham nhũng là rất cần thiết để bảo vệ các quyền.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈpiːsfəl ˈproʊtɛsts/
|
phr. |
hỗ trợ các cuộc biểu tình không bạo lực.
Governments should encourage peaceful protests for social change.
Các chính phủ nên khuyến khích các cuộc biểu tình hòa bình cho sự thay đổi xã hội.
Chi tiếtActivists often encourage peaceful protests to raise awareness.Các nhà hoạt động thường khuyến khích các cuộc biểu tình hòa bình để nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩasupport non-violent demonstrationspromote peaceful activism
Cụm hay dùngactively encourage peaceful protestssupport civil disobedience
Biểu tình hòa bình là một phần quan trọng của quyền tự do ngôn luận.
|
— |
|
/ˈfɒstər kəˈmjunɪti ˈdaɪəlɒɡ/
|
phr. |
khuyến khích các cuộc trò chuyện cởi mở trong cộng đồng.
Initiatives aim to foster community dialogue on important issues.
Các sáng kiến nhằm khuyến khích đối thoại cộng đồng về các vấn đề quan trọng.
Chi tiếtFostering community dialogue can lead to better understanding.Khuyến khích đối thoại cộng đồng có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩaencourage open discussionspromote community conversations
Cụm hay dùngactively foster community dialoguesupport community discussions
Đối thoại cộng đồng là cần thiết để xây dựng sự hiểu biết.
|
— |
|
/ˈfɒs.tər rɪˈspɛkt fɔr raɪts/
|
phr. |
Khuyến khích sự trân trọng và tôn trọng quyền cá nhân.
Education can foster respect for rights among young people.
Giáo dục có thể khuyến khích sự tôn trọng quyền lợi trong giới trẻ.
Chi tiếtPrograms aim to foster respect for human rights in society.Các chương trình nhằm thúc đẩy sự tôn trọng quyền con người trong xã hội.
Đồng nghĩapromote rights respectencourage rights appreciation
Cụm hay dùngfoster respect for diversityencourage respect for rights
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giáo dục.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˌæn.tiˈvaɪə.ləns ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/
|
phr. |
Hỗ trợ các chương trình chống lại bạo lực.
Organizations support anti-violence initiatives in communities.
Các tổ chức hỗ trợ các sáng kiến chống bạo lực trong cộng đồng.
Chi tiếtWe need to support anti-violence initiatives for safer neighborhoods.Chúng ta cần hỗ trợ các sáng kiến chống bạo lực để có những khu phố an toàn hơn.
Đồng nghĩapromote violence preventionsupport peace initiatives
Cụm hay dùngsupport violence preventionadvocate for anti-violence
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hoạt động xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈhæns kəˈmjuː.nɪ.ti rɪˈzɪl.jəns/
|
phr. |
Tăng cường khả năng phục hồi của các cộng đồng.
Programs aim to enhance community resilience to crises.
Các chương trình nhằm tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng trước các cuộc khủng hoảng.
Chi tiếtWe need to enhance community resilience through education.Chúng ta cần tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng thông qua giáo dục.
Đồng nghĩastrengthen community capacityboost community resilience
Cụm hay dùngenhance community engagementbuild community resilience
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈbeɪsɪk raɪts/
|
phr. |
đảm bảo rằng các quyền cơ bản được bảo vệ
Governments must ensure basic rights for all citizens.
Chính phủ phải đảm bảo quyền cơ bản cho tất cả công dân.
Chi tiếtInternational laws aim to ensure basic rights worldwide.Các luật quốc tế nhằm đảm bảo quyền cơ bản trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaguarantee basic rightsprotect fundamental rights
Cụm hay dùngensure civil rightsensure fundamental freedoms
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền cơ bản.
|
— |
|
/dɪˈfɛnd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl raɪts/
|
phr. |
bảo vệ quyền của từng cá nhân
Lawyers often defend individual rights in court.
Các luật sư thường bảo vệ quyền cá nhân tại tòa án.
Chi tiếtActivists are ready to defend individual rights against oppression.Các nhà hoạt động sẵn sàng bảo vệ quyền cá nhân chống lại sự áp bức.
Đồng nghĩaprotect personal rightsuphold individual freedoms
Cụm hay dùngdefend civil rightsdefend human dignity
Cụm này thể hiện sự bảo vệ quyền lợi cá nhân.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈiːkwəl ˌɑːpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
hỗ trợ tạo ra sự công bằng trong việc tiếp cận tài nguyên
Companies should support equal opportunities for all employees.
Các công ty nên hỗ trợ cơ hội bình đẳng cho tất cả nhân viên.
Chi tiếtEducation systems must support equal opportunities for every student.Hệ thống giáo dục phải hỗ trợ cơ hội bình đẳng cho mọi học sinh.
Đồng nghĩapromote equal chancesfoster equal access
Cụm hay dùngsupport equal rightssupport equality initiatives
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng trong cơ hội.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈhjuːmən raɪts əˈbjuːzɪz/
|
phr. |
đấu tranh tích cực chống lại các vi phạm quyền con người
Organizations work to combat human rights abuses globally.
Các tổ chức làm việc để chống lại các vi phạm quyền con người trên toàn cầu.
Chi tiếtGovernments should combat human rights abuses effectively.Chính phủ nên chống lại các vi phạm quyền con người một cách hiệu quả.
Đồng nghĩafight against rights violationstackle human rights violations
Cụm hay dùngcombat discriminationcombat injustice
Cụm này nhấn mạnh sự cần thiết phải chống lại các hành vi vi phạm.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfʌndəˌmɛntəl ˈfriːdəmz/
|
phr. |
thúc đẩy các quyền tự do và quyền cơ bản
International treaties promote fundamental freedoms for all citizens.
Các hiệp ước quốc tế thúc đẩy các quyền tự do cơ bản cho tất cả công dân.
Chi tiếtOrganizations work to promote fundamental freedoms worldwide.Các tổ chức làm việc để thúc đẩy các quyền tự do cơ bản trên toàn thế giới.
Đồng nghĩasupport basic freedomschampion civil liberties
Cụm hay dùngpromote human rightspromote individual freedoms
Cụm này nhấn mạnh sự cần thiết của tự do cơ bản.
|
— |
|
/reɪz fʌndz fɔr raɪts ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
huy động tiền để hỗ trợ các dự án liên quan đến quyền
Nonprofits often raise funds for rights initiatives.
Các tổ chức phi lợi nhuận thường huy động tiền cho các sáng kiến về quyền.
Chi tiếtFundraising events are held to raise funds for rights initiatives.Các sự kiện gây quỹ được tổ chức để huy động tiền cho các sáng kiến về quyền.
Đồng nghĩacollect funds for rightsfund rights projects
Cụm hay dùngraise awareness for rightsraise support for initiatives
Cụm này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tài trợ cho các sáng kiến về quyền.
|
— |
|
/dɪˈfɛnd raɪts əv maɪˈnɔːrɪtiz/
|
phr. |
bảo vệ quyền lợi của các nhóm nhỏ hoặc thiệt thòi
Organizations work to defend rights of minorities in society.
Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số trong xã hội.
Chi tiếtIt is essential to defend rights of minorities in democratic societies.Việc bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số trong các xã hội dân chủ là rất quan trọng.
Đồng nghĩaprotect minority rightssupport rights of disadvantaged groups
Cụm hay dùngdefend rights of individualsdefend civil liberties
Cụm này thể hiện sự cần thiết bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ əˈprɛsɪv ˈsɪstəmz/
|
phr. |
đối mặt và chống lại các hệ thống không công bằng và kiểm soát
Activists challenge oppressive systems through protests.
Các nhà hoạt động đối mặt với các hệ thống áp bức thông qua các cuộc biểu tình.
Chi tiếtIt is important to challenge oppressive systems in society.Điều quan trọng là phải chống lại các hệ thống áp bức trong xã hội.
Đồng nghĩaconfront oppressive regimesfight against tyranny
Cụm hay dùngchallenge discriminationchallenge social injustices
Cụm này thể hiện sự cần thiết phải đấu tranh chống lại các hệ thống áp bức.
|
— |
|
/səˈpɔːrt raɪts ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ việc giáo dục về quyền và trách nhiệm con người
Programs aim to support rights education in schools.
Các chương trình nhằm mục đích hỗ trợ giáo dục quyền con người trong các trường học.
Chi tiếtNGOs work to support rights education for all.Các tổ chức phi chính phủ làm việc để hỗ trợ giáo dục quyền cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩapromote rights awarenessfoster human rights education
Cụm hay dùngsupport human rights trainingsupport education initiatives
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục về quyền con người.
|
— |
|
/səˈpɔːrt/
|
phr. |
hỗ trợ bảo vệ quyền tự do công dân
Organizations work to support civil liberties in every country.
Các tổ chức làm việc để hỗ trợ quyền tự do công dân ở mọi quốc gia.
Chi tiếtIt is essential to support civil liberties for a democratic society.Điều cần thiết là hỗ trợ quyền tự do công dân cho một xã hội dân chủ.
Đồng nghĩaprotect freedomsdefend rights
Cụm hay dùngsupport rightssupport freedom
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt/
|
phr. |
ủng hộ quyền bình đẳng cho mọi người
Many groups advocate for equal rights for all citizens.
Nhiều nhóm ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả công dân.
Chi tiếtActivists advocate for equal rights across different sectors.Các nhà hoạt động ủng hộ quyền bình đẳng trong các lĩnh vực khác nhau.
Đồng nghĩasupport equalitypromote fairness
Cụm hay dùngadvocate for justiceadvocate for change
Thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.
|
— |
|
/reɪz əˈwɛrnəs əv ˈhjuːmən raɪts/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về quyền con người
We need to raise awareness of human rights in schools.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về quyền con người trong các trường học.
Chi tiếtCampaigns aim to raise awareness of human rights violations.Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về vi phạm quyền con người.
Đồng nghĩaincrease understandingpromote knowledge
Cụm hay dùngraise public awarenessraise global awareness
Cụm từ này thường dùng trong các chiến dịch xã hội.
|
— |
|
/ˈfɔstər ən ɪnˈkluːsɪv ɪnˈvaɪrənmənt/
|
phr. |
nuôi dưỡng một môi trường bao gồm mọi người
Schools should foster an inclusive environment for all students.
Các trường học nên nuôi dưỡng một môi trường bao gồm mọi học sinh.
Chi tiếtCompanies must foster an inclusive environment for their employees.Các công ty phải nuôi dưỡng một môi trường bao gồm cho nhân viên của họ.
Đồng nghĩaencourage diversitypromote inclusion
Cụm hay dùngfoster community inclusionfoster workplace diversity
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và công việc.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪˈkwɑlɪti ənd ˈfɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy bình đẳng và công bằng
Organizations work to promote equality and fairness in society.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy bình đẳng và công bằng trong xã hội.
Chi tiếtEducation can help promote equality and fairness.Giáo dục có thể giúp thúc đẩy bình đẳng và công bằng.
Đồng nghĩaencourage fairnesssupport equality
Cụm hay dùngpromote social equalitypromote fair practices
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu về xã hội.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈhjuːmən raɪts lɔz/
|
phr. |
tăng cường các luật về quyền con người
We need to strengthen human rights laws in our country.
Chúng ta cần tăng cường các luật về quyền con người ở đất nước của mình.
Chi tiếtStronger laws can help strengthen human rights protections.Các luật mạnh hơn có thể giúp tăng cường bảo vệ quyền con người.
Đồng nghĩaimprove rights legislationenhance rights laws
Cụm hay dùngstrengthen legal protectionsstrengthen civil rights laws
Thường sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách pháp lý.
|
— |
|
/ˈfɔstər rɪˈspɛkt fɔr ˈhjuːmən raɪts/
|
phr. |
nuôi dưỡng sự tôn trọng quyền con người
Education can foster respect for human rights among students.
Giáo dục có thể nuôi dưỡng sự tôn trọng quyền con người trong học sinh.
Chi tiếtWe must foster respect for human rights in our communities.Chúng ta phải nuôi dưỡng sự tôn trọng quyền con người trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaencourage appreciationpromote respect
Cụm hay dùngfoster mutual respectfoster community respect
Thường thấy trong các chương trình giáo dục.
|
— |
|
/reɪz kənˈsɜrnz əˈbaʊt ɪnɪˈkwɑləti/
|
phr. |
nêu lên mối quan tâm về sự bất bình đẳng
Activists raise concerns about inequality in wealth distribution.
Các nhà hoạt động nêu lên mối quan tâm về sự bất bình đẳng trong phân phối tài sản.
Chi tiếtWe should raise concerns about inequality in education.Chúng ta nên nêu lên mối quan tâm về sự bất bình đẳng trong giáo dục.
Đồng nghĩahighlight inequalitypoint out disparities
Cụm hay dùngraise issues of inequalityraise questions about fairness
Thường sử dụng trong các bài phát biểu và viết luận.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈdaɪəlɒɡ ɒn raɪts/
|
phr. |
thúc đẩy đối thoại về quyền lợi
We need to foster dialogue on rights to promote understanding.
Chúng ta cần thúc đẩy đối thoại về quyền lợi để nâng cao sự hiểu biết.
Chi tiếtĐồng nghĩaencourage discussionspromote conversations
Cụm hay dùngfoster community dialoguefoster open discussions
Giúp nâng cao nhận thức và hiểu biết.
|
— |
|
/reɪz əˈwɛrnəs əv raɪts/
|
phr. |
Tăng cường hiểu biết về quyền của con người.
Campaigns are held to raise awareness of rights issues.
Các chiến dịch được tổ chức để nâng cao nhận thức về các vấn đề quyền lợi.
Chi tiếtSchools can help raise awareness of rights among students.Các trường học có thể giúp nâng cao nhận thức về quyền lợi trong học sinh.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈhjuːmən raɪts ˈædvəkaɪsi/
|
phr. |
Khuyến khích các hành động hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi.
Schools can encourage human rights advocacy among students.
Các trường học có thể khuyến khích hoạt động bảo vệ quyền con người trong học sinh.
Chi tiếtOrganizations aim to encourage human rights advocacy through training.Các tổ chức nhằm khuyến khích hoạt động bảo vệ quyền con người thông qua đào tạo.
|
— |
|
/dɪˈfɛnd ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl ˈfriː.dəmz/
|
phr. |
bảo vệ tự do cá nhân
Lawyers often defend individual freedoms in court.
Luật sư thường bảo vệ tự do cá nhân tại tòa án.
Chi tiếtActivism can help defend individual freedoms in society.Phong trào hoạt động có thể giúp bảo vệ tự do cá nhân trong xã hội.
Đồng nghĩaprotect individual freedoms
Cụm hay dùngactively defend individual freedomssafeguard individual freedoms
Rất quan trọng trong các cuộc tranh luận về quyền cá nhân.
|
— |
|
/ˈseɪf.ɡɑːrd ˈsɪv.əl ˈlɪb.ər.tiz/
|
phr. |
bảo vệ quyền tự do dân sự
Laws should safeguard civil liberties for every citizen.
Luật pháp nên bảo vệ quyền tự do dân sự cho mọi công dân.
Chi tiếtActivists strive to safeguard civil liberties in their countries.Các nhà hoạt động nỗ lực bảo vệ quyền tự do dân sự trong các quốc gia của họ.
Đồng nghĩaprotect civil liberties
Cụm hay dùngeffectively safeguard civil libertiesactively safeguard civil liberties
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền tự do cá nhân.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr ˈmɑːr.dʒɪ.nəld ˈvɔɪ.sɪz/
|
phr. |
bảo vệ tiếng nói của những người bị thiệt thòi
We must advocate for marginalized voices in our society.
Chúng ta phải bảo vệ tiếng nói của những người bị thiệt thòi trong xã hội của mình.
Chi tiếtActivists work to advocate for marginalized voices in policy-making.Các nhà hoạt động làm việc để bảo vệ tiếng nói của những người bị thiệt thòi trong việc ra chính sách.
Đồng nghĩasupport marginalized voices
Cụm hay dùngstrongly advocate for marginalized voicesactively advocate for marginalized voices
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈdʒʌstɪs fɔr ˈvɪktɪmz/
|
phr. |
đảm bảo công lý cho nạn nhân
We must ensure justice for victims of human rights abuses.
Chúng ta phải đảm bảo công lý cho nạn nhân của các vi phạm nhân quyền.
Chi tiếtThe organization works to ensure justice for victims of discrimination.Tổ chức này làm việc để đảm bảo công lý cho nạn nhân của sự phân biệt.
Đồng nghĩaprovide justicesupport victims
Cụm hay dùngseek justice for victimsdeliver justice to victims
Cần sử dụng trong bối cảnh bảo vệ nạn nhân.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ˈhjuːmən raɪts vaɪəˈleɪʃənz/
|
phr. |
thách thức các vi phạm nhân quyền
We must challenge human rights violations wherever they occur.
Chúng ta phải thách thức các vi phạm nhân quyền ở bất kỳ đâu chúng xảy ra.
Chi tiếtActivists continue to challenge human rights violations globally.Các nhà hoạt động tiếp tục thách thức các vi phạm nhân quyền trên toàn cầu.
Đồng nghĩaoppose abusesconfront violations
Cụm hay dùngidentify human rights violationsreport human rights violations
Sử dụng trong bối cảnh bảo vệ nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr əˌkaʊntəˈbɪlɪti fɔr əˈbjuːzɪz/
|
phr. |
đảm bảo trách nhiệm cho các hành vi lạm dụng
We must ensure accountability for abuses in all sectors.
Chúng ta phải đảm bảo trách nhiệm cho các hành vi lạm dụng trong mọi lĩnh vực.
Chi tiếtLaws should ensure accountability for human rights abuses.Luật pháp nên đảm bảo trách nhiệm cho các hành vi vi phạm quyền con người.
Đồng nghĩahold accountabledemand responsibility
Cụm hay dùngdemand accountability for abusespromote accountability for abuses
Quan trọng để bảo vệ quyền con người.
|
— |
|
/reɪz əˈwɛrnəs əv ˌɪnɪˈkwɒlɪti/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về vấn đề đối xử bất công
Campaigns aim to raise awareness of inequality in society.
Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về sự bất bình đẳng trong xã hội.
Chi tiếtWe must raise awareness of inequality through education.Chúng ta phải nâng cao nhận thức về sự bất bình đẳng thông qua giáo dục.
Đồng nghĩaincrease understandingenhance awareness
Cụm hay dùngraise awareness of rightsraise awareness of issues
Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch xã hội.
|
— |
| phr. |
đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả mọi người
Governments must ensure equality for all citizens.
Các chính phủ phải đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả công dân.
Chi tiếtActivists strive to ensure equality for all marginalized groups.Các nhà hoạt động cố gắng đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả các nhóm bị thiệt thòi.
Đồng nghĩaguarantee equal rightspromote fairness
Cụm hay dùngensure equal opportunitiessupport equal access
Cụm từ này thể hiện cam kết về quyền bình đẳng.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy nhận thức về quyền
Campaigns often promote rights awareness in schools.
Các chiến dịch thường thúc đẩy nhận thức về quyền trong các trường học.
Chi tiếtThey work to promote rights awareness among young people.Họ làm việc để thúc đẩy nhận thức về quyền trong giới trẻ.
Đồng nghĩaraise rights consciousnessenhance rights education
Cụm hay dùngpromote social awarenessincrease rights understanding
Cụm từ này quan trọng trong giáo dục và tuyên truyền.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy các sáng kiến bình đẳng
The government plans to foster equality initiatives in education.
Chính phủ dự định thúc đẩy các sáng kiến bình đẳng trong giáo dục.
Chi tiếtNonprofits often foster equality initiatives in their communities.Các tổ chức phi lợi nhuận thường thúc đẩy các sáng kiến bình đẳng trong cộng đồng của họ.
Đồng nghĩasupport equality programspromote equal opportunities
Cụm hay dùngfoster community initiativessupport equality projects
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh phát triển cộng đồng.
|
— | |
|
/ʌpˈhoʊld ˈhjuːmən raɪts ˈstændərdz/
|
phr. |
duy trì và hỗ trợ các nguyên tắc về nhân quyền.
Governments must uphold human rights standards to ensure justice.
Các chính phủ phải duy trì các tiêu chuẩn nhân quyền để đảm bảo công lý.
Chi tiếtInternational organizations work to uphold human rights standards globally.Các tổ chức quốc tế làm việc để duy trì các tiêu chuẩn nhân quyền trên toàn cầu.
Đồng nghĩamaintain human rightssupport human rightsdefend human rights
Cụm hay dùnguphold standardsmaintain rightssupport principles
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈiːkwəl prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
đảm bảo rằng mọi người đều nhận được sự bảo vệ pháp lý như nhau.
Laws must ensure equal protection for all citizens, regardless of background.
Các luật phải đảm bảo sự bảo vệ bình đẳng cho tất cả công dân, bất kể xuất thân.
Chi tiếtJudicial systems should ensure equal protection under the law.Hệ thống tư pháp nên đảm bảo sự bảo vệ bình đẳng theo pháp luật.
Đồng nghĩaguarantee fairnesssecure equal rightsprovide equal safeguards
Cụm hay dùngensure rightsprovide protectionguarantee equality
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về luật pháp và công lý.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈhjuːmən raɪts kənˈsɜrnz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề liên quan đến nhân quyền.
The government must address human rights concerns raised by activists.
Chính phủ phải giải quyết các mối quan tâm về nhân quyền do các nhà hoạt động nêu ra.
Chi tiếtInternational bodies often address human rights concerns in their reports.Các tổ chức quốc tế thường giải quyết các mối quan tâm về nhân quyền trong các báo cáo của họ.
Đồng nghĩatackle rights issuesresolve human rights problemshandle rights concerns
Cụm hay dùngaddress issuestackle concernsresolve problems
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo và phân tích về nhân quyền.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˌdɪskrɪmɪˈneɪʃən ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
đấu tranh chống lại sự đối xử không công bằng với cá nhân hoặc nhóm.
Laws are needed to combat discrimination practices in the workplace.
Cần có luật để chống lại các hành vi phân biệt trong nơi làm việc.
Chi tiếtPrograms aim to combat discrimination practices in education.Các chương trình nhằm chống lại các hành vi phân biệt trong giáo dục.
Đồng nghĩafight discriminationtackle biased practicesoppose unfair treatment
Cụm hay dùngcombat biasfight injusticeaddress discrimination
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về luật pháp và quyền con người.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ˈhjuːmən raɪts əˈbjuːzɪz/
|
phr. |
đối mặt hoặc phản đối các vi phạm nhân quyền
Activists work to challenge human rights abuses around the world.
Các nhà hoạt động làm việc để đối mặt với các vi phạm nhân quyền trên toàn cầu.
Chi tiếtInternational organizations challenge human rights abuses through reports and advocacy.Các tổ chức quốc tế đối mặt với các vi phạm nhân quyền thông qua các báo cáo và vận động.
Đồng nghĩacombat rights violationsoppose abuses
Cụm hay dùngraise awarenessdocument abuses
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ nhân quyền.
|
— |
Đang tải...