Kho từ › Collocations · human rights › address systemic oppression

address systemic oppression

C1 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
giải quyết áp bức hệ thống
UK /əˈdrɛs ˈsɪstəmɪk əˈprɛʃən/ · US /əˈdrɛs ˈsɪstəmɪk əˈprɛʃən/
Tackle deep-rooted oppression in society.
We need to address systemic oppression in our communities.
→ Chúng ta cần giải quyết áp bức hệ thống trong cộng đồng của mình.
Activists aim to address systemic oppression through education.→ Các nhà hoạt động nhằm giải quyết áp bức hệ thống thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
combat structural injusticefight systemic inequality
Collocations
address discriminationchallenge oppression
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về bất bình đẳng xã hội.
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...