Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elderly care

/ˈɛldəri kɛr/ B1 IELTS

Nghĩa

chăm sóc người cao tuổi phr.

Định nghĩa · Care for elderly people.

“Elderly care services are essential in our society.”Dịch vụ chăm sóc người cao tuổi là rất cần thiết trong xã hội của chúng ta.

“Many families struggle with elderly care.”Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc chăm sóc người cao tuổi.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến người già.

Ghi chú · Cụm này liên quan đến sự chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...