Kho từ › Collocations · ageing population › elderly care

elderly care

B1 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
chăm sóc người cao tuổi
UK /ˈɛldəri kɛr/ · US /ˈɛldəri kɛr/
Care for elderly people.
Elderly care services are essential in our society.
→ Dịch vụ chăm sóc người cao tuổi là rất cần thiết trong xã hội của chúng ta.
Many families struggle with elderly care.→ Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc chăm sóc người cao tuổi.
Đồng nghĩa
senior caregeriatric care
Collocations
provide elderly careimprove elderly care
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến người già.
Cụm này liên quan đến sự chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...