Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lifestyle changes

/ˈlaɪfˌstaɪl ˈʧeɪndʒɪz/ B1 IELTS

Nghĩa

thay đổi lối sống phr.

Định nghĩa · modifications in daily habits for better health.

“Lifestyle changes can significantly improve health in older adults.”Thay đổi lối sống có thể cải thiện sức khỏe đáng kể ở người lớn tuổi.

“Small lifestyle changes can lead to big health benefits.”Những thay đổi lối sống nhỏ có thể mang lại lợi ích sức khỏe lớn.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về thay đổi lối sống trong bài viết.

Ghi chú · Thay đổi lối sống là cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...