Kho từ › Collocations · ageing population › lifestyle changes

lifestyle changes

B1 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
thay đổi lối sống
UK /ˈlaɪfˌstaɪl ˈʧeɪndʒɪz/ · US /ˈlaɪfˌstaɪl ˈʧeɪndʒɪz/
modifications in daily habits for better health.
Lifestyle changes can significantly improve health in older adults.
→ Thay đổi lối sống có thể cải thiện sức khỏe đáng kể ở người lớn tuổi.
Small lifestyle changes can lead to big health benefits.→ Những thay đổi lối sống nhỏ có thể mang lại lợi ích sức khỏe lớn.
Đồng nghĩa
habit changesbehavioral adjustments
Collocations
make lifestyle changeshealthy lifestyle changes
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về thay đổi lối sống trong bài viết.
Thay đổi lối sống là cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...