Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

senior services

B1 IELTS

Nghĩa

dịch vụ cho người cao tuổi n.

Định nghĩa · Services aimed at helping elderly people.

“Senior services provide assistance to older adults.”Dịch vụ cho người cao tuổi cung cấp hỗ trợ cho người lớn tuổi.

“Many cities offer senior services.”Nhiều thành phố cung cấp dịch vụ cho người cao tuổi.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết về dân số già.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến chăm sóc người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...