Kho từ › Collocations · ageing population › senior services

senior services

B1 n. 📁 Collocations · ageing population IELTS
dịch vụ cho người cao tuổi
UK · US
Services aimed at helping elderly people.
Senior services provide assistance to older adults.
→ Dịch vụ cho người cao tuổi cung cấp hỗ trợ cho người lớn tuổi.
Many cities offer senior services.→ Nhiều thành phố cung cấp dịch vụ cho người cao tuổi.
Đồng nghĩa
elderly caregeriatric services
Collocations
senior services programssenior services support
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về dân số già.
Cụm từ này liên quan đến chăm sóc người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...