EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› biology
biology
A2
danh từ
sinh học
UK /baɪˈɑːlədʒi/
·
US /baɪˈɑːlədʒi/
the study of living things
I study biology in school.
→ Tôi học sinh học ở trường.
He is a biology teacher.
→ Anh ấy là giáo viên sinh học.
Đồng nghĩa
life science
Collocations
biology major
biology textbook
biology lab
Họ từ
biological (adj)
biologist (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về khoa học trong IELTS.
Môn khoa học về sự sống, không phải sinh vật (organism).
Có trong các bộ
📚
39. Trường học
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 17
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...