Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

analyze advertising data

B2 IELTS

Nghĩa

phân tích dữ liệu quảng cáo phr.

Định nghĩa · examine information about advertising performance

“Marketers analyze advertising data to improve campaigns.”Các nhà tiếp thị phân tích dữ liệu quảng cáo để cải thiện các chiến dịch.

“Analyzing advertising data reveals consumer preferences.”Phân tích dữ liệu quảng cáo tiết lộ sở thích của người tiêu dùng.

Mẹo IELTS · Chia sẻ ví dụ về phân tích dữ liệu quảng cáo.

Ghi chú · Giúp đưa ra quyết định chính xác hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...