Kho từ › Collocations · natural disasters › vulnerability assessment

vulnerability assessment

C1 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
đánh giá độ dễ bị tổn thương
UK /ˌvʌlnərˈbɪlɪti əˈsɛsmənt/ · US /ˌvʌlnərˈbɪlɪti əˈsɛsmənt/
an evaluation of how susceptible an area is to disasters.
A vulnerability assessment helps identify risks.
→ Đánh giá độ dễ bị tổn thương giúp xác định rủi ro.
Communities should conduct vulnerability assessments regularly.→ Các cộng đồng nên thực hiện đánh giá độ dễ bị tổn thương thường xuyên.
Đồng nghĩa
risk assessmentsusceptibility evaluation
Collocations
comprehensive vulnerability assessmentvulnerability assessment report
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về rủi ro trong bài viết.
Đánh giá này rất quan trọng để chuẩn bị cho thiên tai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...