Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vulnerability assessment

/ˌvʌlnərˈbɪlɪti əˈsɛsmənt/ C1 IELTS

Nghĩa

đánh giá độ dễ bị tổn thương phr.

Định nghĩa · an evaluation of how susceptible an area is to disasters.

“A vulnerability assessment helps identify risks.”Đánh giá độ dễ bị tổn thương giúp xác định rủi ro.

“Communities should conduct vulnerability assessments regularly.”Các cộng đồng nên thực hiện đánh giá độ dễ bị tổn thương thường xuyên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về rủi ro trong bài viết.

Ghi chú · Đánh giá này rất quan trọng để chuẩn bị cho thiên tai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...