Kho từ › Collocations · natural disasters › risk reduction strategies

risk reduction strategies

C1 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
chiến lược giảm thiểu rủi ro
UK /rɪsk rɪˈdʌkʃən ˈstrætədʒiz/ · US /rɪsk rɪˈdʌkʃən ˈstrætədʒiz/
Plans to minimize risks from disasters.
Risk reduction strategies can save lives during disasters.
→ Chiến lược giảm thiểu rủi ro có thể cứu sống trong thiên tai.
They implemented risk reduction strategies in the community.→ Họ đã thực hiện các chiến lược giảm thiểu rủi ro trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
risk management strategieshazard mitigation strategies
Collocations
effective risk reduction strategiescomprehensive risk reduction strategies
🎯 IELTS: Đề cập đến cụm này khi thảo luận về an toàn công cộng.
Rất quan trọng trong việc bảo vệ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...