critical infrastructure protection
Nghĩa
Định nghĩa · Safeguarding essential facilities from disasters.
“Critical infrastructure protection is vital for national security.”Bảo vệ cơ sở hạ tầng quan trọng là rất cần thiết cho an ninh quốc gia.
“Investing in critical infrastructure protection saves lives.”Đầu tư vào bảo vệ cơ sở hạ tầng quan trọng cứu sống nhiều người.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về an ninh.
Ghi chú · Cần thiết để duy trì hoạt động của xã hội.