EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› notebook
notebook
A2
danh từ
sổ tay
UK /ˈnoʊtbʊk/
·
US /ˈnoʊtbʊk/
A small book for writing notes.
I write my notes in a notebook.
→ Tôi ghi chú vào một cuốn sổ tay.
He wrote his ideas in a notebook.
→ Anh ấy ghi ý tưởng vào sổ tay.
Đồng nghĩa
journal
notepad
Collocations
notebook computer
spiral notebook
notebook paper
Họ từ
notebook (n)
note (n/v)
notable (adj)
🎯
IELTS:
Nêu rõ cách sử dụng sổ tay trong bài nói.
Sổ tay ghi chép.
Có trong các bộ
📚
01. Đồ dùng học tập
A2 · Admin
📚
49. Học tập
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 9
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 17
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...