Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop marketing partnerships

/dɪˈvɛləp ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈpɑːrtənərʃɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập quan hệ đối tác với các doanh nghiệp khác để tiếp thị phr.

Định nghĩa · form alliances with other businesses for marketing

“Companies often develop marketing partnerships to expand reach.”Các công ty thường thiết lập quan hệ đối tác tiếp thị để mở rộng phạm vi tiếp cận.

“Developing marketing partnerships can enhance brand visibility.”Việc phát triển các quan hệ đối tác tiếp thị có thể nâng cao sự hiện diện của thương hiệu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong cách tiếp cận thị trường.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp tác trong tiếp thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...