create targeted promotions
Nghĩa
Định nghĩa · design special offers for specific groups.
“The company plans to create targeted promotions for loyal customers.”Công ty dự định tạo ra các chương trình khuyến mãi nhắm vào khách hàng trung thành.
“They often create targeted promotions during holidays.”Họ thường tạo ra các chương trình khuyến mãi nhắm vào các dịp lễ.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về các chương trình khuyến mãi khi nói.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong tiếp thị mùa lễ.