submission
Nghĩa
Định nghĩa · The act of sending something for consideration or approval.
“The submission was due yesterday.”Sự nộp đã hết hạn vào hôm qua.
“Her submission to the contest was well-received.”Sự nộp của cô ấy cho cuộc thi đã được đón nhận tốt.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nộp bài trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thi cử hoặc dự án.