Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proposal

/proposal/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1625

Nghĩa thường dùng

Đề xuất danh từ

“Business proposal.”Đề xuất kinh doanh.

Biến thể từ proposals số nhiều
Đồng nghĩa suggestionofferplan
Trái nghĩa rejectionrefusal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proposal

/proposal/

danh từ

  • sự đề nghị, sự đề xuất
  • điều đề nghị, dự kiến đề nghị, kế hoạch đề xuất
  • sự cầu hôn
    • to have had many proposals: đã có nhiều người cầu hôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. something proposed (such as a plan or assumption) n. the act of making a proposal

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...