Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2338

entry

/'entri/

danh từ

  • sự đi vào
  • (sân khấu) sự ra (của một diễn viên)
  • lối đi vào, cổng đi vào
  • (pháp lý) sự tiếp nhận
  • sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ)
  • mục từ (trong từ điển)
  • danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu
Biến thể từ entries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an item inserted in a written record\nn. a written record of a commercial transaction

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...