EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› estimate
estimate
A2
động từ
ước lượng
UK /ˈɛstɪmeɪt/
·
US /ˈɛstɪmeɪt/
To make an approximate calculation or judgment.
Can you estimate the cost?
→ Bạn có thể ước lượng chi phí không?
I estimate the cost will be high.
→ Tôi ước lượng chi phí sẽ cao.
Đồng nghĩa
calculate
assess
Collocations
estimate cost
estimate time
estimate value
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về dự đoán trong IELTS.
Ước lượng giúp lập kế hoạch hiệu quả.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 20
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...