EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dish
dish
A2
danh từ
món ăn
UK /dɪʃ/
·
US /dɪʃ/
A type of food served in a dish.
This dish is very tasty.
→ Món ăn này rất ngon.
This dish is delicious.
→ Món này ngon quá.
Đồng nghĩa
plate
meal
Collocations
wash the dishes
main dish
Họ từ
dish (v)
dishware (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'dish' để mô tả ẩm thực trong IELTS.
Vừa là đĩa vừa là món ăn
Có trong các bộ
📔
62. Cách nấu ăn & chế biến
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...