dish
/dɪʃ/ A2
Nghĩa
món ăn
danh từ
Định nghĩa · A type of food served in a dish.
“This dish is very tasty.”Món ăn này rất ngon.
“This dish is delicious.”Món này ngon quá.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'dish' để mô tả ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Vừa là đĩa vừa là món ăn