Kho từ › dish

dish

A2 danh từ
món ăn
UK /dɪʃ/ · US /dɪʃ/
A type of food served in a dish.
This dish is very tasty.
→ Món ăn này rất ngon.
This dish is delicious.→ Món này ngon quá.
Đồng nghĩa
platemeal
Collocations
wash the dishesmain dish
Họ từ
dish (v)dishware (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'dish' để mô tả ẩm thực trong IELTS.
Vừa là đĩa vừa là món ăn

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...