kernel
/ˈkɜrnəl/ A2
Nghĩa
hạt
danh từ
Định nghĩa · The seed inside a fruit or grain.
“The kernel of the corn is yellow.”Hạt ngô có màu vàng.
“The kernel of the corn is used to make popcorn.”Hạt ngô được dùng để làm bắp rang bơ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm hoặc nông nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong nông nghiệp.