Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11338

kernel

//

  • (vật lí) hạch; hạt nhân
  • k. of integral equation hạch của phương trình tích phân
  • extendible k. (đại số) hạch giãn được
  • iterated k. hạch lặp
  • open k. hạch mở
  • reciprocal k. (đại số) hạch giãn được
  • resolvent k. hạch giải, giải thức
  • symmetric k. hạch đối xứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the inner and usually edible part of a seed or grain or nut or fruit stone\nn. a single whole grain of a cereal\nn. the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...