Kho từ › communication-language › agree

agree

A2 v 📁 communication-language
đồng ý
UK /əˈɡriː/ · US /əˈɡriː/
To have the same opinion as someone else.
We agree on most issues.
→ Chúng tôi đồng ý về hầu hết các vấn đề.
They agreed to help.→ Họ đồng ý giúp đỡ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
concurconsent
Trái nghĩa
disagree
Collocations
agree withagree to
Họ từ
agreement (n)agreeable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự đồng ý trong tranh luận.
Phân biệt 'agree to' (hành động) và 'agree with' (quan điểm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...