Kho từ › communication-language › suggest

suggest

A2 v 📁 communication-language
đề xuất
UK /səˈdʒest/ · US /səˈdʒest/
To offer an idea or plan.
I suggest a different approach.
→ Tôi đề xuất một cách tiếp cận khác.
What do you suggest?→ Bạn gợi ý gì?
Đồng nghĩa
proposerecommend
Collocations
suggest doingsuggest that
Họ từ
suggestion (n)suggestive (adj)
🎯 IELTS: Nên sử dụng 'suggest' để thể hiện quan điểm trong Writing.
Sau 'suggest' dùng V-ing hoặc mệnh đề that.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...