EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› communication-language › explain
explain
A2
v
📁 communication-language
giải thích
UK /ɪkˈspleɪn/
·
US /ɪkˈspleɪn/
To make something clear or understandable.
Could you explain this concept?
→ Bạn có thể giải thích khái niệm này không?
He explained why he was late.
→ Anh ấy giải thích tại sao anh ấy đến muộn.
Đồng nghĩa
clarify
elaborate
Collocations
explain something to
explain why
Họ từ
explanation (n)
explanatory (adj)
🎯
IELTS:
Nói về 'explain' để thể hiện khả năng giao tiếp.
Cấu trúc: explain + something + to + someone.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
language
/ˈlæŋɡwɪdʒ/
ngôn ngữ
thank
/θæŋk/
cảm ơn
agree
/əˈɡriː/
đồng ý
suggest
/səˈdʒest/
đề xuất
describe
/dɪˈskraɪb/
miêu tả
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 9
A1 · Admin
📔
Cuộc sống hằng ngày
A1 · Admin
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
💬
IELTS Communication & Language B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...