Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national pride

B1 IELTS

Nghĩa

niềm tự hào quốc gia phr.

Định nghĩa · a feeling of pride in one's country

“National pride can unite people during difficult times.”Niềm tự hào quốc gia có thể gắn kết mọi người trong những thời điểm khó khăn.

“The athletes inspired national pride with their achievements.”Các vận động viên đã truyền cảm hứng cho niềm tự hào quốc gia với thành tích của họ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về bản sắc văn hóa.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh văn hóa và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...