Kho từ › Collocations · national identity › national pride

national pride

B1 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
niềm tự hào quốc gia
UK · US
a feeling of pride in one's country
National pride can unite people during difficult times.
→ Niềm tự hào quốc gia có thể gắn kết mọi người trong những thời điểm khó khăn.
The athletes inspired national pride with their achievements.→ Các vận động viên đã truyền cảm hứng cho niềm tự hào quốc gia với thành tích của họ.
Đồng nghĩa
patriotismnationalistic pride
Collocations
express national pridefeel national pride
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về bản sắc văn hóa.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh văn hóa và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...