Kho từ › Collocations · national identity › civic duty

civic duty

B1 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
nghĩa vụ công dân
UK /ˈsɪvɪk ˈdjuːti/ · US /ˈsɪvɪk ˈdjuːti/
Responsibilities that citizens have towards their community.
Voting is considered a civic duty in many countries.
→ Bỏ phiếu được coi là nghĩa vụ công dân ở nhiều quốc gia.
Participating in community service is another civic duty.→ Tham gia vào dịch vụ cộng đồng cũng là một nghĩa vụ công dân.
Đồng nghĩa
social responsibilitypublic obligation
Collocations
fulfill civic dutycivic engagement
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm cá nhân về nghĩa vụ công dân trong bài luận.
Nghĩa vụ công dân giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...