Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

civic duty

/ˈsɪvɪk ˈdjuːti/ B1 IELTS

Nghĩa

nghĩa vụ công dân phr.

Định nghĩa · Responsibilities that citizens have towards their community.

“Voting is considered a civic duty in many countries.”Bỏ phiếu được coi là nghĩa vụ công dân ở nhiều quốc gia.

“Participating in community service is another civic duty.”Tham gia vào dịch vụ cộng đồng cũng là một nghĩa vụ công dân.

Mẹo IELTS · Thể hiện quan điểm cá nhân về nghĩa vụ công dân trong bài luận.

Ghi chú · Nghĩa vụ công dân giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...