Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national traditions

B1 IELTS

Nghĩa

truyền thống quốc gia phr.

Định nghĩa · customs and practices that are characteristic of a nation

“National traditions help preserve cultural identity.”Các truyền thống quốc gia giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.

“Festivals are an important part of national traditions.”Các lễ hội là một phần quan trọng của truyền thống quốc gia.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi thảo luận về văn hóa và bản sắc dân tộc.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong văn hóa và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...