Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keyboard

/ˈkiː.bɔːrd/ B1

Nghĩa

bàn phím danh từ

Định nghĩa · A device with keys used to type on a computer.

“I need a new keyboard for my computer.”Tôi cần một bàn phím mới cho máy tính của mình.

“I need a new keyboard.”Tôi cần một bàn phím mới.

Đồng nghĩa keypadinput device
Họ từ keyboardist (n)

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về công nghệ hoặc thiết bị.

Ghi chú · Bàn phím máy tính hoặc đàn. Nhấn mạnh 'board' không phải 'boad'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...