keyboard
/ˈkiː.bɔːrd/ B1
Nghĩa
bàn phím
danh từ
Định nghĩa · A device with keys used to type on a computer.
“I need a new keyboard for my computer.”Tôi cần một bàn phím mới cho máy tính của mình.
“I need a new keyboard.”Tôi cần một bàn phím mới.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về công nghệ hoặc thiết bị.
Ghi chú · Bàn phím máy tính hoặc đàn. Nhấn mạnh 'board' không phải 'boad'.