Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5541

keyboard

/'ki:bɔ:d/

danh từ

  • bàn phím (pianô); bàn chữ (máy chữ)
  • (điện học) bảng điều khiển; bảng phân phối
  • bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng treo chìa khoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. device consisting of a set of keys on a piano or organ or typewriter or typesetting machine or computer or the like\nn. holder consisting of an arrangement of hooks on which keys or locks can be hung

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...