Kho từ › Idioms · intelligence › think critically

think critically

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
phân tích và đánh giá thông tin một cách cẩn thận
UK /θɪŋk ˈkrɪtɪkli/ · US /θɪŋk ˈkrɪtɪkli/
to analyze and evaluate information carefully
Students need to think critically about the information they receive.
→ Học sinh cần phân tích cẩn thận thông tin họ nhận được.
Thinking critically helps in making informed decisions.→ Suy nghĩ phản biện giúp đưa ra quyết định đúng đắn.
Đồng nghĩa
analyzeevaluate
Collocations
think criticallyapply critical thinking
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện kỹ năng trong phần Writing.
Dùng để chỉ khả năng phân tích thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...