Kho từ › Idioms · intelligence › have a way with words

have a way with words

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
diễn đạt tốt bằng lời nói
UK /hæv ə weɪ wɪð wɜrdz/ · US /hæv ə weɪ wɪð wɜrdz/
to express oneself well verbally
He has a way with words that captivates his audience.
→ Anh ấy có khả năng diễn đạt cuốn hút khán giả.
Having a way with words is essential for a writer.→ Có khả năng diễn đạt tốt là rất quan trọng cho một nhà văn.
Đồng nghĩa
expressivearticulate
Collocations
skilled communicatoreffective speaker
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả kỹ năng giao tiếp trong bài viết.
Dùng để khen ngợi khả năng giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...