Kho từ › Idioms · intelligence › have an eye for detail

have an eye for detail

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
nhận ra những điều nhỏ nhặt
UK /hæv ən aɪ fɔr dɪˈteɪl/ · US /hæv ən aɪ fɔr dɪˈteɪl/
to notice small things
She has an eye for detail, which makes her a great designer.
→ Cô ấy rất chú ý đến chi tiết, điều này làm cho cô ấy trở thành một nhà thiết kế tuyệt vời.
Having an eye for detail is crucial in this job.→ Có cái nhìn chi tiết là rất quan trọng trong công việc này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...