Kho từ › Idioms · intelligence › put your thinking to the test

put your thinking to the test

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
thách thức ý tưởng và suy nghĩ của bạn
UK /pʊt jʊr ˈθɪŋkɪŋ tu ðə tɛst/ · US /pʊt jʊr ˈθɪŋkɪŋ tu ðə tɛst/
to challenge your ideas and thoughts
This project will put your thinking to the test.
→ Dự án này sẽ thử thách suy nghĩ của bạn.
It's good to put your thinking to the test regularly.→ Thật tốt khi thường xuyên thách thức suy nghĩ của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...