Kho từ › Collocations · poverty › affordable healthcare

affordable healthcare

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
các dịch vụ chăm sóc sức khỏe có giá cả hợp lý
UK /əˈfɔrdəbl ˈhɛlθkɛr/ · US /əˈfɔrdəbl ˈhɛlθkɛr/
healthcare services that are reasonably priced
Affordable healthcare is a priority for many governments.
→ Chăm sóc sức khỏe giá rẻ là ưu tiên của nhiều chính phủ.
Access to affordable healthcare can improve life quality.→ Quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá rẻ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩa
low-cost healthcarebudget healthcare
Collocations
provide affordable healthcareensure affordable healthcare
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của chăm sóc sức khỏe.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...