Kho từ › Idioms · intelligence › a sharp cookie

a sharp cookie

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
một người thông minh và khéo léo
UK · US
an intelligent and clever person
She’s a sharp cookie and always gets the best deals.
→ Cô ấy rất thông minh và luôn có được những thỏa thuận tốt nhất.
He’s a sharp cookie; he knows how to handle tough situations.→ Anh ấy rất thông minh; anh ấy biết cách xử lý tình huống khó khăn.
Đồng nghĩa
smart personclever individual
Collocations
be a sharp cookiefind a sharp cookie
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ tích cực để mô tả người khác trong bài viết.
Dùng để khen ngợi sự thông minh của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...