Kho từ › Idioms · intelligence › have a knack for something

have a knack for something

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
có khả năng tự nhiên về một điều gì đó
UK · US
to have a natural ability for something
She has a knack for solving puzzles.
→ Cô ấy có khả năng tự nhiên trong việc giải quyết câu đố.
He has a knack for making people laugh.→ Anh ấy có tài làm cho mọi người cười.
Đồng nghĩa
talentgift
Collocations
have a knack for creativityhave a knack for problem-solving
🎯 IELTS: Mô tả khả năng tự nhiên của bạn trong bài viết.
Dùng để chỉ khả năng thiên bẩm của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...