Kho từ › Idioms · intelligence › stay sharp

stay sharp

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
giữ sự tỉnh táo và tập trung về mặt tinh thần
UK · US
to remain mentally alert and focused
It’s important to stay sharp during your studies.
→ Điều quan trọng là giữ sự tỉnh táo trong quá trình học.
She practices daily to stay sharp and focused.→ Cô ấy luyện tập hàng ngày để giữ sự tỉnh táo và tập trung.
Đồng nghĩa
be alertstay focused
Collocations
stay sharp while studyingstay sharp in your career
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập liên tục trong bài viết.
Dùng để khuyến khích sự tập trung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...