Kho từ › Collocations · poverty › disadvantaged populations

disadvantaged populations

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Các nhóm người gặp khó khăn về xã hội hoặc kinh tế.
UK · US
Groups of people who face social or economic challenges.
Disadvantaged populations often need additional support.
→ Các nhóm dễ bị tổn thương thường cần hỗ trợ thêm.
Programs targeting disadvantaged populations can improve their lives.→ Các chương trình nhắm đến các nhóm dễ bị tổn thương có thể cải thiện cuộc sống của họ.
Đồng nghĩa
marginalized groupsvulnerable populations
Collocations
support disadvantaged populationsassist disadvantaged populations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về các nhóm xã hội.
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...