Kho từ › Idioms · intelligence › a smart move

a smart move

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
một quyết định thông minh hoặc khéo léo.
UK /ə smɑrt muːv/ · US /ə smɑrt muːv/
a wise or clever decision.
Investing in education is a smart move for your future.
→ Đầu tư vào giáo dục là một quyết định thông minh cho tương lai của bạn.
Choosing to save money now is a smart move.→ Chọn tiết kiệm tiền bây giờ là một quyết định khôn ngoan.
Đồng nghĩa
clever choicewise decision
Collocations
make a smart movesmart choices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khôn ngoan trong bài thi IELTS.
Dùng khi nói về quyết định tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...