Kho từ › Idioms · intelligence › come up with a solution

come up with a solution

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
tìm ra cách để giải quyết vấn đề.
UK /kʌm ʌp wɪð ə səˈluːʃən/ · US /kʌm ʌp wɪð ə səˈluːʃən/
to find a way to solve a problem.
We need to come up with a solution quickly.
→ Chúng ta cần tìm ra cách giải quyết nhanh chóng.
He came up with a solution that satisfied everyone.→ Anh ấy đã tìm ra một cách giải quyết làm hài lòng mọi người.
Đồng nghĩa
find a solutionresolve
Collocations
solve a problemcreative solutions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong bài thi IELTS.
Dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...