Kho từ › Idioms · intelligence › a thought leader

a thought leader

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
một chuyên gia ảnh hưởng đến tư duy của người khác.
UK /ə θɔt ˈliːdər/ · US /ə θɔt ˈliːdər/
an expert who influences others' thinking.
As a thought leader, she shares innovative ideas in her field.
→ Là một chuyên gia tư tưởng, cô ấy chia sẻ những ý tưởng đổi mới trong lĩnh vực của mình.
He is recognized as a thought leader in technology.→ Anh ấy được công nhận là một chuyên gia tư tưởng trong công nghệ.
Đồng nghĩa
influencerexpert
Collocations
share ideasinfluence thinking
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyên môn trong bài thi IELTS.
Thường dùng để chỉ người có ảnh hưởng trong lĩnh vực chuyên môn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...