EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› denmark
denmark
B1
danh từ riêng
Đan Mạch
UK /ˈdɛnmɑrk/
·
US /ˈdɛnmɑrk/
A country in Northern Europe known for its happiness.
Denmark is known for its beautiful landscapes.
→ Đan Mạch nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
Denmark is a Scandinavian country.
→ Đan Mạch là nước Scandinavia.
Đồng nghĩa
nation
state
Collocations
Denmark's monarchy
Denmark's design
Denmark's happiness
Họ từ
Danish (adj/n)
Dane (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về các quốc gia trong bài viết.
Quốc gia Bắc Âu, thủ đô Copenhagen.
Có trong các bộ
📚
51. Quốc gia
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...