denmark
/ˈdɛnmɑrk/ B1
Nghĩa
Đan Mạch
danh từ riêng
Định nghĩa · A country in Northern Europe known for its happiness.
“Denmark is known for its beautiful landscapes.”Đan Mạch nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
“Denmark is a Scandinavian country.”Đan Mạch là nước Scandinavia.
Họ từ
Danish (adj/n)Dane (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về các quốc gia trong bài viết.
Ghi chú · Quốc gia Bắc Âu, thủ đô Copenhagen.