Kho từ › denmark

denmark

B1 danh từ riêng
Đan Mạch
UK /ˈdɛnmɑrk/ · US /ˈdɛnmɑrk/
A country in Northern Europe known for its happiness.
Denmark is known for its beautiful landscapes.
→ Đan Mạch nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
Denmark is a Scandinavian country.→ Đan Mạch là nước Scandinavia.
Đồng nghĩa
nationstate
Collocations
Denmark's monarchyDenmark's designDenmark's happiness
Họ từ
Danish (adj/n)Dane (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các quốc gia trong bài viết.
Quốc gia Bắc Âu, thủ đô Copenhagen.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...