experimental
/ɪkˌspɛrɪˈmɛntəl/ B1
Nghĩa
thí nghiệm, thử nghiệm
tính từ
Định nghĩa · Related to experiments or testing new ideas.
“The scientist conducted an experimental study.”Nhà khoa học đã thực hiện một nghiên cứu thí nghiệm.
“The experimental results were surprising.”Kết quả thí nghiệm rất bất ngờ.
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong các chủ đề khoa học trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.