test
//
- phép thử kiểm định, dấu hiệu, tiêu chuẩn
- t. for convergence dấu hiệu hội tụ; t. for divisibility dấu hiệu chia hết
- t. of convergence (giải tích) tiêu chuẩn hội tụ
- t. of normality (thống kê) tiêu chuẩn của tính chuẩn
- t. of significance tiêu chuẩn có ý nghĩa
- ability t. phép thử khả năng, kiểm tra khả năng
- admissible t. tiêu chuẩn chấp nhận được
- asymmetric t. tiêu chuẩn phi đối xứng
- comparison t. (giải tích) dấu hiệu so sánh
- double-tailed t. tiêu chuẩn bị chặn hai đầu
- equal-tailed t. tiêu chuẩn bị chặn đối xứng
- impact t. thí nghiệm xung kích
- medial t. (thống kê) tiêu chuẩn trung tâm
- median t. (thống kê) tiêu chuẩn dựa trên trung vị
- model t. (máy tính) thực nghiệm trên mô hình
- most powerful t. (thống kê) tiêu chuẩn mạnh nhất
- nine t. phép thử số chín
- non-parametric t. (thống kê) kiểm định phi tham số
- one-sided t. (thống kê) kiểm định một phía
- optimum t. tiêu chuẩn tối ưu
- orthogonal t.s (thống kê) các tiêu chuẩn trực giao
- reversal t. tiêu chuẩn đảo ngược được
- root t. (giải tích) phép thử nghiệm
- sequential t. (thống kê) tiêu chuẩn liên tiếp
- serial t. tiêu chuẩn dãy
- sign t. tiêu chuẩn dấu
- significance t. tiêu chuẩn ý nghĩa
- smooth t. tiêu chuẩn trơn
- symmetric(al) t. (thống kê) tiêu chuẩn đối xứng
- two-sample t. tiêu chuẩn hai mẫu
- uniformly most powerful t. tiêu chuẩn mạnh đều nhất
- variance t. tiêu chuẩn phương sai
Biến thể từ
tests số nhiều
tested quá khứ phân từ
testing hiện tại phân từ
tested quá khứ
tests ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
quizassessment
Định nghĩa tiếng Anh
n. any standardized procedure for measuring sensitivity or memory or intelligence or aptitude or personality etc\nn. the act of undergoing testing\nn. the act of testing something\nn. a hard outer covering as of some amoebas and sea urchins