Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #898

trial

/'traiəl/

danh từ

  • sự thử
    • to give something a trial: đưa một vật ra thử
    • to make the trial: làm thử, làm thí nghiệm
    • to proceed by trial and error: tiến hành bằng cách mò mẫm
    • trial of strenght: sự thử sức mạnh
    • on trial: để thử; làm thử; khi thử
    • trial flight: cuộc bay thử
    • trial trip: cuộc chạy thử (của chiếu tàu mới)
  • (pháp lý) việc xét xử, sự xử án
    • to commit a prisoner for trial: đem một tội nhân ra xét xử
    • to bring to trial: đưa ra toà, đưa ra xử
  • điều thử thách; nỗi gian nan
    • a life full of trials: một cuộc đời lắm nỗi gian nan
    • the radio next door is a real trial: cái đài bên cạnh thật là một tai hoạ
    • trials of love: những thử thách của tình yêu
  • (tài chính)
    • trial balance: kết toán kiểm tra
  • (hàng không)
    • trial balloon: bóng thăm dò
Đồng nghĩa testexperimenthearing
Định nghĩa tiếng Anh

n. trying something to find out about it\nn. (law) the determination of a person's innocence or guilt by due process of law\nn. (sports) a preliminary competition to determine qualifications\nn. an annoying or frustrating or catastrophic event

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...