Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

navigate ethical landscapes

/ˈnævɪˌɡeɪt ˈɛθɪkəl ˈlændskeɪps/ C1 IELTS

Nghĩa

điều hướng các bối cảnh đạo đức phr.

Định nghĩa · To manage complex ethical situations.

“Leaders must navigate ethical landscapes carefully.”Các nhà lãnh đạo phải điều hướng các bối cảnh đạo đức một cách cẩn thận.

“Navigating ethical landscapes can be challenging for businesses.”Điều hướng các bối cảnh đạo đức có thể là một thách thức cho các doanh nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về quyết định đạo đức trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...