Kho từ › Collocations · ethics › navigate ethical landscapes

navigate ethical landscapes

C1 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
điều hướng các bối cảnh đạo đức
UK /ˈnævɪˌɡeɪt ˈɛθɪkəl ˈlændskeɪps/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt ˈɛθɪkəl ˈlændskeɪps/
To manage complex ethical situations.
Leaders must navigate ethical landscapes carefully.
→ Các nhà lãnh đạo phải điều hướng các bối cảnh đạo đức một cách cẩn thận.
Navigating ethical landscapes can be challenging for businesses.→ Điều hướng các bối cảnh đạo đức có thể là một thách thức cho các doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
manage ethical dilemmasnavigate ethical challenges
Collocations
navigate complex situationsnavigate ethical issues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về quyết định đạo đức trong bài viết IELTS.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...