Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage in ethical dialogue

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈɛθɪkəl daɪəˌloʊɡ/ C1 IELTS

Nghĩa

tham gia vào đối thoại đạo đức phr.

Định nghĩa · To participate in discussions about ethical issues.

“We should engage in ethical dialogue about these topics.”Chúng ta nên tham gia vào đối thoại đạo đức về những chủ đề này.

“Engaging in ethical dialogue is crucial for progress.”Tham gia vào đối thoại đạo đức là rất quan trọng cho sự tiến bộ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên sâu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...