Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bidding

/ˈbɪdɪŋ/ B1

Nghĩa

đấu thầu danh từ

Định nghĩa · The process of offering a price for something.

“The bidding for the new project will start next week.”Cuộc đấu thầu cho dự án mới sẽ bắt đầu vào tuần tới.

“The bidding for the artwork was intense.”Cuộc đấu thầu cho tác phẩm nghệ thuật rất gay gắt.

Đồng nghĩa auctiontendering

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bidding' để mô tả quá trình đấu thầu.

Ghi chú · Dùng trong thương mại và đấu giá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...