Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster ethical dialogue

B2 IELTS

Nghĩa

Khuyến khích các cuộc thảo luận mở về đạo đức. phr.

Định nghĩa · Encourage open discussions about ethics.

“Schools should foster ethical dialogue among students.”Các trường học nên khuyến khích cuộc đối thoại đạo đức giữa học sinh.

“Fostering ethical dialogue can lead to better understanding.”Khuyến khích đối thoại đạo đức có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.

Mẹo IELTS · Đưa ra quan điểm riêng của bạn trong cuộc đối thoại.

Ghi chú · Đối thoại đạo đức giúp cải thiện sự hiểu biết lẫn nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...